| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Model sản phẩm | Youlong KHA-10 |
| Loại bè | Bè cứu sinh bơm hơi tự bung |
| Sức chứa | 10 người |
| Kích thước khi bung | 2350 x 2350 x 1250 mm |
| Trọng lượng tổng thể | ~93 kg (bao gồm cả bình khí & vật tư cứu hộ) |
| Thời gian bung | ≤ 15 giây |
| Áp suất vận hành | 13.3 kPa |
| Loại khí sử dụng | CO₂ hoặc CO₂ pha N₂ |
| Bình khí | 3L x 2 |
| Kiểu triển khai | Tự động + Thủ công |
| Tiêu chuẩn thiết kế | SOLAS 74/96, LSA Code, MSC.81(70) |
| Chứng nhận | CCS, VR, phù hợp MSC.226(82), MSC.295(87), MSC.323(89) |
| Mã sản phẩm | KHA-6 | KHA-10 | KHA-15 | KHA-20 | KHA-25 | ||
| Cấu trúc bên ngoài | dodecagon | dodecagon | |||||
| Sức chứa (người) | 6 | 10 | 15 | 20 | 25 | ||
| Chiều dài (mm, ±1,000) | 2,170 | 2,730 | 3,300 | 4,390 | 4,770 | ||
| Chiều rộng (mm, ±1,000) | 2,170 | 2,730 | 3,300 | 3,040 | 3,370 | ||
| Chiều cao (mm, ±50) | 1,250 | 1,400 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | ||
| Áp suất (kPa) | 13.3 | ||||||
| Đặc điểm kỹ thuật của xi lanh | 3×2 | 3×2 | 5×2 | 6×2 | 7×2 | ||
| Thể tích khí (g) | CO2, ±050 | 1,200 | 1,700 | 2,700 | 3,500 | 4,200 | |
| N2, ±020 | 100 | 160 | 180 | 240 | 280 | ||
| Thùng đựng phao | đường kính. (mm) | 545 | 615 | 675 | 700 | 730 | |
| Chiều dài (mm) | 1,045 | 1,090 | 1,135 | 1,285 | 1,440 | ||
| Tổng trọng lượng, kg ≤ | 78 | 107 | 137 | 170 | 185 | ||
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá
Tom tat nhanh: Phao bè cứu sinh bơm hơi Youlong KHA-10 dạng ném, sức chứa 10 người, đạt chuẩn SOLAS/LSA quốc tế. Đảm bảo an toàn cho tàu cá, tàu biển. Mua ngay để bảo vệ sinh mạng! Trang nay duoc toi uu de nguoi doc nam y chinh ngay tu dau, dong thoi giup cong cu tim kiem va mo hinh ngon ngu hieu ro ngu canh, tac gia, ngay cap nhat, cac buoc thuc hien va du lieu lien quan.
| Hang muc | Gia tri |
|---|---|
| Chu de | Phao Bè Cứu Sinh Bơm Hơi Youlong KHA-10 (10 Người) - Chuẩn SOLAS |
| Trang thai noi dung | Da co JSON-LD, canonical va khoi SSR ho tro LLM |
| Ngay cap nhat | 17/06/2026 |