| STT | Thành Phần | Vật Liệu |
| 1 | Thân van (Body) | Gang cầu GGG50 / GJS500 – tiêu chuẩn EN 1563 |
| 2 | Phao nổi (Float Ball) | Inox AISI 304 – không gỉ, bền lực, chịu nhiệt |
| 3–7 | Tay đòn, khung, định vị, trục | Inox 304 – cơ khí chính xác, tuổi thọ cao |
| 8 | Gioăng làm kín | EPDM cao cấp – đàn hồi, kín khít tuyệt đối |
| 10 | Nút xả khí | Cao su kỹ thuật – chịu va đập và nhiệt |
| 11 | Bề mặt tiếp kín (Seat) | Inox 304 – độ cứng cao, chống mài mòn |
| 12 | Nắp đậy (Cover) | Gang cầu phủ epoxy |
| 13 | Plug xả thủ công | Inox 304 – hỗ trợ vệ sinh, bảo trì nhanh chóng |
| Thông số | Giá trị |
| Model | AAR350-0100 |
| Kích thước danh định (DN) | 100 mm |
| Áp lực làm việc | PN16 |
| Nhiệt độ tối đa | 80°C |
| Tiêu chuẩn thiết kế | EN 1074-4 |
| Thử kín rò rỉ | EN 12266-1 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích chuẩn EN1092-2 hoặc BS4504 PN16 |
| Sơn bảo vệ | Epoxy tĩnh điện màu xanh biển (RAL tùy chọn) |
| Kích thước tổng thể (ước tính) | Cao H ≈ 340 mm, Chiều dài L ≈ 220 mm |
| Trọng lượng ước tính | ~18–22 kg |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá