| Thông số | Giá trị |
| Model | AFV400-0125 |
| Kích thước danh nghĩa | DN125 |
| Áp suất làm việc | PN16 |
| Nhiệt độ hoạt động | Tối đa 80°C |
| Kết nối mặt bích | EN 1092-2 / ISO 7005-2 / BS 1563 |
| Tiêu chuẩn thử kín | EN 12266-1 – Body: 24 bar / Seat: 17.6 bar |
| Sơn phủ | Epoxy tĩnh điện dày ≥ 250μm, chống ăn mòn |
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
| 1 | Thân van (Body) | Gang cầu EN-GJS-500-7 (GCG50) |
| 2 | Đĩa van (Disc) | Gang cầu phủ epoxy |
| 3 | Trục (Stem) | Inox không gỉ |
| 4 | Lò xo (Spring) | Inox AISI 304 hoặc 316 |
| 5 | Gioăng làm kín | PTFE – Chịu mài mòn, hóa chất |
| 6 | Lưới lọc (Strainer) | Inox 304 chống ăn mòn, có thể tháo rời |
| 7 | Đế van & bộ hướng dẫn | Gang cầu hoặc thép cacbon phủ epoxy |
| Ký hiệu | Mô tả | Đơn vị | Giá trị |
| D | Đường kính ngoài mặt bích | mm | 250 |
| K | Khoảng cách tâm lỗ bu lông | mm | 210 |
| d | Đường kính trong thủy lực | mm | 165 |
| n x ØL | Số lượng và đường kính lỗ | 8 x Ø23 | |
| s | Độ dày mặt bích | mm | 2.0 |
| H | Chiều cao toàn bộ | mm | 370 |
| L | Chiều dài rọ | mm | 190 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá