| Hạng mục | Thông số |
| Loại | Động cơ xăng 2 thì |
| Số xi-lanh | 2 xi-lanh |
| Làm mát | Làm mát bằng nước hút (suction water cooled) |
| Đường kính x hành trình piston | 76 mm × 68 mm (2.99 in × 2.68 in) |
| Dung tích xi-lanh | 617 mL (37.6 cu.in.) |
| Công suất tối đa | 30 kW (~40.2 mã lực) |
| Loại nhiên liệu | Xăng không chì (RON 91 trở lên) |
| Dung tích bình xăng | 18 lít (4.76 US gal) |
| Tiêu hao nhiên liệu | ~9 lít/giờ tại 0.55 MPa, lưu lượng 1.220 LPM |
| Dung tích bình dầu | 1.6 lít (1.7 US qt.) |
| Hệ thống pha dầu | Tự động (Auto-mixing) |
| Hệ thống khởi động | Đề điện & giật tay (recoil) |
| Chế hòa khí | Tự động Auto Choke – dễ nổ, vận hành ổn định mọi thời tiết |
| Hạng mục | Thông số |
| Loại bơm | Ly tâm, hút đơn, 1 cấp, áp lực cao |
| Cổng hút | JIS 3 inch (75mm) |
| Cổng xả | JIS 2.5 inch (65mm) |
| Số cửa xả | 1 cửa |
| Van xả | Chọn giữa van bi hoặc van phẳng |
| Loại bơm hút mồi | Rotary vane – không dầu (oilless) |
| Hệ thống mồi nước | Thủ công (manual) với bơm chân không 4 cánh |
| Trạng thái | Trọng lượng |
| Trọng lượng khô | 80 kg (176 lbs) |
| Trọng lượng ướt (có nhiên liệu & dầu) | 101 kg (223 lbs) |

| Tình huống | Lý do chọn VC52AS |
| 🔥 Chữa cháy tại các thị trấn, khu công nghiệp vừa và nhỏ | Vận hành đơn giản, hiệu suất phù hợp |
| 🌲 Chữa cháy rừng nhẹ – tiếp nước cho xe lớn | Nhẹ hơn VC72AS, dễ mang theo |
| 🏢 Khu vực tầng thấp – trung bình (tầng 3–6) | Đáp ứng đủ cột áp & lưu lượng với chi phí thấp |
| 🌊 Bơm nước cứu hộ – hút ao, hồ | Tự hút mồi, không dầu – tiết kiệm bảo trì |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá