| Thông số | Chi tiết |
| Loại động cơ | Xăng 2 thì, 1 xi-lanh thẳng đứng, làm mát bằng gió |
| Model | TOHATSU V20FS |
| Đường kính x Hành trình piston | 66 mm x 58 mm |
| Dung tích xi-lanh | 198 cc |
| Công suất cực đại | 11.7 mã lực (8.6 kW) |
| Hệ thống khởi động | Điện (starter motor) + Giật tay (recoil & dây kéo) |
| Hệ thống đánh lửa | CDI (Capacitor Discharge Ignition) – Flywheel Magneto |
| Bình nhiên liệu | 5.95 lít – Inox chống gỉ |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 5.9 lít/giờ (~1.5 Gal/h) |
| Bôi trơn | Tự động pha trộn dầu từ bình dầu riêng (Auto Mixture System) |
| Hệ thống bướm gió | Auto choke (chế hòa khí tự động) – Khởi động dễ dàng mọi mùa |

| Thông số | Chi tiết |
| Loại bơm | Ly tâm, một cấp, hút đơn, áp lực cao |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm chống ăn mòn |
| Cổng hút | 2.5 inch (65mm) – JIS/BSP Female |
| Cổng xả | 2.5 inch (65mm) – JIS/BSP Male |
| Van xả | Dạng bi (Ball Valve), có thể xoay 90° |
| Hệ thống hút mồi | Bơm chân không kiểu Rotary Vane – Không dầu (Oilless) |
| Khả năng hút mồi | 3.7s (1m), 7.0s (3m), 15.4s (6m) |
| Hiệu suất bơm @ độ hút 3m | 525 LPM @ 0.6 MPa, 250 LPM @ 0.8 MPa |
| Độ hút sâu tối đa | 9 mét |
| Ứng dụng | Lợi ích khi sử dụng TOHATSU V20FS |
| Chữa cháy rừng | Mang vác dễ dàng, hoạt động độc lập, tự hút nước suối/hồ |
| Cấp nước cho xe chữa cháy | Làm bơm trung chuyển từ nguồn thấp lên xe |
| Ứng cứu thiên tai | Phù hợp cho đội phản ứng nhanh không phụ thuộc lưới điện |
| Hải quân / tàu biển | Chống cháy, hút nước hoặc chuyển nước từ hầm tàu |
| Khu vực hẻm sâu, tầng cao | Đặt bơm gần nguồn, đưa ống dẫn lên cao |
| Áp lực đầu ra (MPa) | Lưu lượng (LPM) |
| 0.2 | ~700 |
| 0.4 | ~620 |
| 0.6 | ~525 |
| 0.8 | ~250 |

Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá