| Thông số kỹ thuật chính | Giá trị tiêu biểu (ước tính từ biểu đồ và đặc tính dòng sản phẩm) |
| Lưu lượng tối đa | 1.500 Lít/phút |
| Áp suất tối đa | 1.000 kPa (10 bar) |
| Công suất động cơ | 18 HP (dự đoán từ tên gọi SUPAJET 18) |
| Loại nhiên liệu | Xăng không chì (dự đoán – phổ biến ở dòng cơ động) |
| Kiểu động cơ | Động cơ 4 kỳ làm mát bằng gió hoặc nước |
| Khả năng hút sâu | Đến 7 mét (với ống hút tiêu chuẩn) |
| Kết nối đầu ra | STORZ hoặc DIN tiêu chuẩn, hỗ trợ 1–2 nhánh vòi |
| Kích thước & khối lượng | Gọn nhẹ, cho phép di chuyển bởi 2 người |
| Tiêu chí | Giá trị mang lại |
| ✅ Áp lực cao | Đáp ứng cứu hỏa tầng cao, địa hình khó khăn |
| ✅ Lưu lượng lớn | Cấp nước liên tục, hỗ trợ nhiều vòi chữa cháy cùng lúc |
| ✅ Gọn nhẹ, dễ triển khai | Tiết kiệm nhân lực, thời gian thao tác khẩn cấp |
| ✅ Độ bền vượt trội | Vận hành lâu dài, ít hỏng vặt, tiết kiệm chi phí bảo trì |
| ✅ Dễ thay thế phụ tùng | Hỗ trợ bảo trì linh hoạt, phụ kiện phổ thông, dễ tìm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá