| Thông số | Giá trị |
| Model | HOCHIKI RPQ-ABW35 (JE) |
| Loại tủ | Báo cháy thường loại P1 (Trễ thời gian) |
| Số zone giám sát | 35 vùng độc lập |
| Nguồn cấp chính | AC220V – 50/60Hz |
| Biến áp | 75VA |
| Ắc quy dự phòng | Ni-Cd DC24V – 0.6Ah |
| Sạc ắc quy | Dạng trickle charger (sạc duy trì) |
| Loa báo động chính | DC15V – 80mA |
| Chất liệu vỏ tủ | Thép dày 1.6mm (sơn tĩnh điện) |
| Mặt bảng điều khiển | Nhựa tự dập cháy, dày 2.5mm |
| Màu sắc vỏ | Munsell 2.5Y9/1 – bán bóng |
| Màu bảng điều khiển | Munsell 5Y6/0.5 |
| Kích thước | 550mm (W) x 850mm (H) x 130mm (D) |
| Trọng lượng | ~25 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Made in Japan) |
| Ưu điểm | Giá trị thực tiễn |
| Quản lý 35 zone | Giám sát chính xác từng khu vực trong công trình lớn |
| Trễ thời gian báo cháy | Loại bỏ cảnh báo giả – đảm bảo độ tin cậy |
| Giao tiếp & kiểm tra nâng cao | Tối ưu vận hành và bảo trì |
| Thiết kế tiêu chuẩn Nhật | Độ bền cao, hoạt động ổn định trong thời gian dài |
| Thi công – bảo trì đơn giản | Giảm chi phí vận hành hệ thống PCCC |
| Tiêu chí | RPQ-ABW 25 | RPQ-ABW 30 | RPQ-ABW 35 | RPQ-ABW 40 | RPQ-ABW 45 | RPQ-ABW 50 |
| Số vùng báo cháy (zones) | 25 | 30 | 35 | 40 | 45 | 50 |
| Chức năng trì hoãn báo cháy | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Giám sát hở mạch từng zone | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Chống sét lan truyền | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Hiển thị điện áp ắc quy | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Giao tiếp nội bộ hands-free | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Nguồn cấp chính | AC 220V | AC 220V | AC 220V | AC 220V | AC 220V | AC 220V |
| Biến áp (VA) | 75VA | 75VA | 75VA | 75VA | 75VA | 75VA |
| Ắc quy dự phòng | DC 24V – 0.6Ah | DC 24V – 0.6Ah | DC 24V – 0.6Ah | DC 24V – 0.6Ah | DC 24V – 0.6Ah | DC 24V – 0.6Ah |
| Kích thước (W × H × D) (mm) | 550×850×130 | 550×850×130 | 550×850×130 | 550×850×130 | 550×1100×160 | 550×1100×160 |
| Trọng lượng (xấp xỉ) | 25kg | 25kg | 25kg | 25kg | 30kg | 30kg |
| Vật liệu vỏ tủ | Thép 1.6mm | Thép 1.6mm | Thép 1.6mm | Thép 1.6mm | Thép 1.6mm | Thép 1.6mm |
| Mặt điều khiển | Nhựa chống cháy 2.5mm | Tương tự | Tương tự | Tương tự | Tương tự | Tương tự |
| Xuất xứ | Nhật Bản | Nhật Bản | Nhật Bản | Nhật Bản | Nhật Bản | Nhật Bản |
| Quy mô công trình | Model đề xuất |
| Nhỏ đến trung bình (trường học, văn phòng) | RPQ-ABW 25 / 30 |
| Trung bình đến lớn (xưởng, bệnh viện) | RPQ-ABW 35 / 40 |
| Lớn – phân khu phức tạp (TMDV, khu công nghiệp) | RPQ-ABW 45 / 50 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá