| Hạng mục | Thông tin |
| Tên sản phẩm | HOCHIKI RPQ-ABW 25 (JE) |
| Loại trung tâm | Báo cháy thường loại P1 (Time Delay Type) |
| Số zone giám sát | 25 zone |
| Nguồn chính | AC220V – 50/60Hz |
| Biến áp | 75VA |
| Ắc quy dự phòng | Ni-Cd DC24V – 0.6Ah |
| Sạc pin | Dạng trickle (dòng nhỏ liên tục) |
| Báo động chính | Loa DC15V – 80mA |
| Chất liệu vỏ | Thép dày 1.6mm (sơn tĩnh điện) |
| Bảng điều khiển | Nhựa tự dập cháy, dày 2.5mm |
| Màu sắc vỏ | Munsell 2.5Y9/1 (bán bóng) |
| Màu bảng điều khiển | Munsell 5Y6/0.5 |
| Kích thước | 550mm (W) × 850mm (H) × 130mm (D) |
| Trọng lượng | ~25kg |
| Nhiệt độ vận hành | 0°C ~ 40°C (không đọng sương) |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Made in Japan) |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
| Giám sát hở mạch (open circuit) | Mỗi zone đều được giám sát, giúp phát hiện mất kết nối đầu báo sớm. |
| Bảo vệ chống sét lan truyền | Tích hợp hệ thống chống xung điện, bảo vệ bảng mạch trong điều kiện lưới điện không ổn định. |
| Liên lạc nội bộ (intercom hands-free) | Cho phép liên lạc rảnh tay ngay tại trung tâm điều khiển. |
| Cấu hình độc lập chuông & interlock | Tùy chỉnh báo động cục bộ hoặc liên động với các thiết bị khác (van xả khí, cửa cuốn, thang máy...). |
| Ưu điểm | Giá trị mang lại |
| Giám sát 25 zone độc lập | Quản lý khu vực chi tiết, dễ xác định vị trí cháy |
| Chức năng trễ thời gian | Giảm thiểu tối đa báo giả – tăng độ tin cậy hệ thống |
| Thiết kế công nghiệp chuẩn Nhật | Bền bỉ, thẩm mỹ cao, vận hành ổn định |
| Dễ lắp đặt – dễ bảo trì | Tối ưu chi phí thi công & bảo dưỡng lâu dài |
| Tương thích đa thiết bị | Mở rộng linh hoạt theo quy mô công trình |
| Tiêu chí | RPQ-ABW 25 | RPQ-ABW 30 | RPQ-ABW 35 | RPQ-ABW 40 | RPQ-ABW 45 | RPQ-ABW 50 |
| Số vùng báo cháy (zones) | 25 | 30 | 35 | 40 | 45 | 50 |
| Chức năng trì hoãn báo cháy | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Giám sát hở mạch từng zone | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Chống sét lan truyền | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Hiển thị điện áp ắc quy | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Giao tiếp nội bộ hands-free | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Nguồn cấp chính | AC 220V | AC 220V | AC 220V | AC 220V | AC 220V | AC 220V |
| Biến áp (VA) | 75VA | 75VA | 75VA | 75VA | 75VA | 75VA |
| Ắc quy dự phòng | DC 24V – 0.6Ah | DC 24V – 0.6Ah | DC 24V – 0.6Ah | DC 24V – 0.6Ah | DC 24V – 0.6Ah | DC 24V – 0.6Ah |
| Kích thước (W × H × D) (mm) | 550×850×130 | 550×850×130 | 550×850×130 | 550×850×130 | 550×1100×160 | 550×1100×160 |
| Trọng lượng (xấp xỉ) | 25kg | 25kg | 25kg | 25kg | 30kg | 30kg |
| Vật liệu vỏ tủ | Thép 1.6mm | Thép 1.6mm | Thép 1.6mm | Thép 1.6mm | Thép 1.6mm | Thép 1.6mm |
| Mặt điều khiển | Nhựa chống cháy 2.5mm | Tương tự | Tương tự | Tương tự | Tương tự | Tương tự |
| Xuất xứ | Nhật Bản | Nhật Bản | Nhật Bản | Nhật Bản | Nhật Bản | Nhật Bản |
| Quy mô công trình | Model đề xuất |
| Nhỏ đến trung bình (trường học, văn phòng) | RPQ-ABW 25 / 30 |
| Trung bình đến lớn (xưởng, bệnh viện) | RPQ-ABW 35 / 40 |
| Lớn – phân khu phức tạp (TMDV, khu công nghiệp) | RPQ-ABW 45 / 50 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá