| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Loại động cơ | Xăng 2 thì, 2 xi-lanh, làm mát bằng nước |
| Mã động cơ | TOHATSU VC72AS |
| Đường kính x Hành trình piston | 76mm × 68mm × 2 |
| Dung tích xi-lanh | 617 cc |
| Công suất cực đại | 55PS / 40.5kW @ 5.500 vòng/phút |
| Hệ thống khởi động | Đề điện + Giật tay (tự động hồi dây) |
| Hệ thống bôi trơn | Tự động pha dầu bằng bơm nhớt, bình chứa 1.6L |
| Hệ thống đánh lửa | Flywheel Magneto – CDI System |
| Chế hòa khí | Auto Choke (tự động đóng/mở bướm gió theo nhiệt độ môi trường) |
| Dung tích bình nhiên liệu | 18 lít – thép không gỉ |
| Tiêu hao nhiên liệu | Khoảng 12 lít/giờ (tối đa tải) |
| Nguồn điện phụ trợ | 12V – Đèn chiếu sáng 35W |

| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Loại bơm | Bơm ly tâm, hút đơn, 1 cấp, áp lực cao |
| Cổng hút | 3 inch (JIS B-9912, ren ngoài) |
| Cổng xả | 2.5 inch (JIS B-9912, ren ngoài), có thể chọn van bi hoặc van phẳng |
| Van xả | Xoay được 180 độ, điều hướng linh hoạt |
| Bơm hút mồi | Rotary Vane – Không dầu (Oilless Vacuum Pump) |
| Tốc độ hút mồi | 3m nước trong 6 giây |
| Độ hút sâu tối đa | 9 mét |
| Áp suất | Lưu lượng |
| 0.4 MPa | 1.700 LPM (449 GPM) |
| 0.6 MPa | 1.550 LPM (409 GPM) |
| 0.8 MPa | 1.300 LPM (343 GPM) |
| 1.0 MPa | 950 LPM (251 GPM) |
| Ứng dụng | Lợi ích nổi bật |
| 🚒 Chữa cháy đô thị cao tầng | Đẩy nước lên độ cao lớn với áp lực lên đến 10 bar |
| 🌲 Chữa cháy rừng | Gọn gàng, công suất lớn, hoạt động được ở nguồn nước tự nhiên |
| 🚧 Ứng phó thiên tai – lũ lụt | Bơm thoát nước nhanh, hoạt động liên tục trong nhiều giờ |
| 🚢 Tàu thủy – cảng biển | Cấp cứu cháy khoang máy hoặc hút nước sàn hầm |

Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá