| Nhóm Thiết Bị | Số Lượng | Mã Sản Phẩm & Mô Tả Ngắn |
| Khóa An Toàn LOTO (Loto Locks) | 8 | (6) KD-P38S Đỏ (Khác Chìa) & (2) KA-P38S Xanh lá (Cùng Chìa Không Giới Hạn). |
| Khóa Cầu Dao Kẹp (Clamp-on Breaker) | 4 | CBL11 (120/277V) x 2, CBL12 (480/600V) x 1, CBL13 Oversized x 1. |
| Khóa Cầu Dao Đa Năng | 2 | CBL07 (Đa cực, Thumbscrew). |
| Khóa Cầu Dao Mini (MCB) | 3 | Pin Out Standard, cơ chế nút nhấn. |
| Khóa Van Cổng | 2 | SGVL11 (Cố định 1”-2.5”) x 1, AGVL01 (Điều chỉnh 1”-6.5”) x 1. |
| Khóa Phích Cắm (Plug Lock) | 1 | EPL02 (Lớn, cho hầu hết 220V). |
| Khóa Cáp Điều Chỉnh | 1 | CB01-6 (Cáp thép bọc PVC 10ft). |
| Khóa Ghép (Hasps) | 6 | (4) Thép SH01/SH02 (1” & 1.5”) + (2) Phi dẫn điện NH01. |
| Thẻ & Dây Buộc | 150 | LT03 (60 Thẻ LOTO) + 10 Thẻ Kiểm Tra + 80 Dây Buộc. |
| Hộp Đựng | 1 | PLK11L (Polypropylene công nghiệp, có khóa). |
| Lĩnh Vực | Mục Tiêu Bảo Trì | Thiết Bị PROLOCKEY LK-TSK6A Sử Dụng |
| Sản xuất Ô tô/Phụ tùng | Bảo trì robot hàn, máy dập, hệ thống khí nén. | Khóa Cầu Dao Đa Cực, Khóa Van Cổng (Khí nén), Khóa Ghép Thép (SH01/SH02). |
| Dệt may & Bao bì | Sửa chữa máy in, máy nhuộm (năng lượng nhiệt và hơi). | Khóa Van Cổng Điều Chỉnh (hơi), Khóa Cáp Điều Chỉnh (điểm khóa bất thường). |
| Xử lý Nước/Nước thải | Bảo trì máy bơm, van đường ống lớn. | Khóa Van Cổng Điều Chỉnh (AGVL01), Khóa Cáp (CB01-6). |
| Điện tử & Bán dẫn | Bảo trì thiết bị điện tử chính xác, phòng sạch. | Khóa Cầu Dao Mini (MCB), Khóa Ghép Phi Dẫn Điện (NH01). |
| Đặc Điểm So Sánh | PROLOCKEY LK-TSK6A | Bộ LOTO Tiêu Chuẩn Phổ Thông |
| Số Lượng Thiết Bị | 98 (85 thiết bị khóa + phụ kiện) | Thường chỉ 20-30 thiết bị. |
| Tính Năng Khóa Van | Bao gồm Van Điều Chỉnh (lên đến 6-1/2") và Van Cố Định. | Chủ yếu là van cố định kích thước nhỏ. |
| Khóa An Toàn | KD-P38S (Keyed Different) + KA-P38S (Keyed Alike Unlimited). Có tính năng giữ chìa. | Chỉ Khác chìa cơ bản. Thiếu tính năng giữ chìa. |
| Tiêu Chuẩn LOTO | Tool box lockout kit đạt chuẩn OSHA nghiêm ngặt. | Không cam kết đầy đủ 5 yêu cầu của OSHA (Độ bền, Tiêu chuẩn hóa, Chắc chắn...). |
| Hộp Đựng | PLK11L Hộp công cụ Polypropylene công nghiệp, có khóa, chống va đập. | Túi xách mềm hoặc hộp nhựa mỏng. |
| Khóa Cáp | Dài 10ft, đa năng cho nhiều ứng dụng. | Thường là khóa cáp ngắn, ít linh hoạt. |
| Bước | Hành Động | Thiết Bị PROLOCKEY Cần Thiết |
| A. Cách Ly | Ngắt nguồn điện, đóng van. | Khóa Cầu Dao Kẹp/Mini/Đa Cực. Khóa Van Cổng/Điều Chỉnh. |
| B. Khóa | Gắn thiết bị khóa vào điểm cách ly. | Khóa An Toàn (KD/KA), Khóa Ghép (nếu cần khóa nhóm). |
| C. Gắn Thẻ | Gắn thẻ cảnh báo và điền thông tin người đặt khóa. | Thẻ LOTO (LT03) + Bút Sáp Đen. |
| D. Kiểm Tra | Thử khởi động máy để xác nhận Zero Năng Lượng. | (Không cần thiết bị, nhưng quan trọng). |
| E. Kết thúc | Gỡ khóa (chỉ người đặt khóa), kiểm kê. | Hộp đựng PLK11L (Để bảo quản). |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá