| Loại Thiết Bị (Devices) | Số Lượng | Đặc Điểm Kỹ Thuật Chính | Ứng Dụng |
| Khóa an toàn LOTO (Safety Padlocks) | 8 Chiếc | 6 Keyed Different (KD-P38S) & 2 Keyed Alike Unlimited (KA-P38S). Chất liệu thân nhiệt dẻo, cùm thép không gỉ. | Đảm bảo tính cá nhân hóa trong quy trình khóa. Chống dẫn điện, chống ăn mòn. |
| Thiết bị Khóa Van Cổng (Gate Valve Lockout) | 5 Chiếc | Chất liệu ABS cấp công nghiệp, có thể tháo rời tâm để dùng cho van OS&Y. Phù hợp Van 1" đến 13". | Khóa van cổng có tay quay. |
| Thiết bị Khóa Van Bi Chuẩn (Standard Ball Valve Lockout) | 1 Chiếc | Thép cứng chống gỉ, thiết kế 1 mảnh. Đường kính ống 1/4" đến 1". | Khóa van bi nhỏ, lắp đặt nhanh. |
| Thiết bị Khóa Van Bi Điều Chỉnh (Adjustable Ball Valve Lockout) | 1 Chiếc | Polypropylene cấp công nghiệp, linh hoạt cho ống 1/2" đến 2-3/4". | Khóa van bi với nhiều kích cỡ khác nhau. |
| Khóa Van Bi Mặt Bích (Flanged Ball Valve Lock) | 1 Chiếc | Polypropylene bền bỉ, thiết kế 2 mảnh. Cho van mặt bích 2" đến 4-1/2". | Khóa các van bi lớn có mặt bích. |
| Khóa Van Bướm (Butterfly Valve Lockout) | 1 Chiếc | Polypropylene. Bao bọc đầu van, chặn cò xả. | Khóa van bướm (stainless, PVC, tri-clamp). |
| Khóa Cáp Điều Chỉnh (Adjustable Cable Lock) | 1 Chiếc | Cáp thép đa sợi 10ft bọc PVC chống UV. | Khóa đa điểm, van và bảng điều khiển phức tạp. |
| Khóa Cộng Hưởng (Lockout Hasps) | 4 Chiếc | Hàm thép mạ chrome, tay cầm nylon không dẫn điện. Cho phép 6 ổ khóa cùng lúc. | Hỗ trợ quy trình Khóa nhóm (Group LOTO). |
| Thẻ Cảnh báo LOTO (LOTO Tags) | 40 Chiếc | Vinyl dày 32-mil, chống rách, chống nước. Kích thước 5-1/2" x 3". | Thông báo nguy hiểm "DANGER DO NOT OPERATE" và ghi nhận người khóa. |
| Dây Khóa Nylon (Zip Ties) | 40 Chiếc | Dây tự khóa không tháo được, chịu lực >50 pound. | Cố định thẻ cảnh báo theo yêu cầu OSHA. |
| Túi Đựng Chuyên Dụng (Carry Canvas Tool Bag) | 1 Chiếc | Vải canvas polyester chịu lực, chống rách. Kích thước lớn, có nhiều ngăn. | Lưu trữ và vận chuyển bộ kit an toàn, tiện lợi. |
| Đặc Điểm | PROLOCKEY LK-TSK5B (63 Thiết Bị) | Bộ Kit Chung Khác (Giá Rẻ) |
| Phạm vi khóa Van | Rất rộng: Van Cổng (1"–13"), Van Bi (Chuẩn, Điều chỉnh, Mặt bích), Van Bướm. | Hạn chế, chỉ có khóa van bi/van cổng cơ bản với kích thước nhỏ. |
| Chất lượng Khóa LOTO | 8 Khóa PROLOCKEY (KD & KA), thân nhiệt dẻo chống dẫn điện, chốt giữ chìa. | Khóa thường là Keyed Different, chất liệu kim loại dễ dẫn điện hoặc không có chốt giữ chìa. |
| Tuân thủ OSHA | Được thiết kế chính xác để tuân thủ OSHA 29 CFR 1910.147. | Thường chỉ là "tương thích" hoặc không có chứng nhận rõ ràng. |
| Tính Năng Khóa Nhóm (Hasps) | 4 Khóa cộng hưởng (SH01/SH02) với hàm thép mạ chrome, cho phép 6 ổ khóa. | Hạn chế số lượng hasp, chất lượng thấp, chỉ cho phép 3-4 khóa. |
| Tính di động | Túi canvas cao cấp (LB02) chống rách, có ngăn đựng, dây đeo vai đệm. | Hộp nhựa/túi vải kém chất lượng, dễ hư hỏng trong môi trường công nghiệp. |
| Yêu cầu của OSHA | PROLOCKEY LK-TSK5B Đáp ứng |
| Bền bỉ (Durable) | Chất liệu chống hóa chất, chống ăn mòn (thép không gỉ, polypropylene). |
| Tiêu chuẩn hóa (Standardized) | Thiết bị màu đỏ/đen dễ nhận diện, hình dạng và kích thước tiêu chuẩn. |
| Vững chắc (Substantial) | Khó tháo gỡ nếu không dùng lực quá mức (>50 lbs cho zip ties) và cần dụng cụ chuyên dụng. |
| Có thể nhận dạng (Identifiable) | Thẻ LOTO (LT03) có không gian rộng rãi để ghi thông tin người khóa. |
| Độc quyền cho An toàn (Exclusive) | Thiết bị chỉ được dùng cho mục đích cách ly năng lượng. |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá