| Thông số | Giá trị |
| Model | AYS300-0300 |
| Đường kính danh định (DN) | DN300 (12 inch) |
| Áp suất làm việc (PN) | PN16 (16 bar) |
| Áp lực kiểm tra thân van | 24 bar |
| Áp lực kiểm tra kín nước | 17.6 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80°C |
| Tiêu chuẩn mặt bích | EN 1092-2 (PN16) |
| Chiều dài tổng thể (L) | 850 mm |
| Lưới lọc tiêu chuẩn | Inox 304 – Mesh 20 (tuỳ chọn 10/40) |
| Phủ bề mặt | Epoxy phủ tĩnh điện ≥250µm toàn thân (trong & ngoài) |
| STT | Bộ phận | Vật liệu sử dụng |
| 1 | Thân van | Gang cầu GGG50 (EN-GJS-500-7) |
| 2 | Nắp đáy van | Gang cầu – tháo lắp nhanh để vệ sinh lưới lọc |
| 3 | Lưới lọc | Inox 304 – chống gỉ sét, bền, lọc hiệu quả |
| 4 | Gioăng làm kín | EPDM hoặc NBR tùy ứng dụng (nước sạch, hóa chất nhẹ) |
| 5 | Bu lông đai ốc | Thép cacbon mạ kẽm hoặc Inox |
| 6 | Vòng giữ lưới | Lò xo DIN 472 – giữ cố định lưới lọc |
| Thông số | Giá trị |
| DN (mm) | 300 mm |
| D (Đường kính mặt bích) | 445 mm |
| K (Khoảng cách tâm lỗ) | 400 mm |
| d (Đường kính vòng lỗ) | 370 mm |
| Số lỗ / Đường kính lỗ | 12 x Ø28 mm |
| Độ dày mặt bích (f) | 4 mm |
| Chiều cao mặt bích (b) | 30 mm |
| Chiều dài tổng thể (L) | 850 mm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá