| Thông số | Giá trị cụ thể |
| Model | AYS300-0065 |
| Đường kính danh định (DN) | 65 mm (2 ½ inch) |
| Áp suất làm việc | PN16 – tương đương 16 bar |
| Nhiệt độ tối đa | 80°C |
| Kết nối | Mặt bích tiêu chuẩn EN 1092-2 / ISO 7005-2 |
| Chiều dài (Face-to-Face) | 290 mm (EN 558 Series 1 / BS 1563) |
| Sơn phủ | Sơn Epoxy tĩnh điện bên trong & ngoài – chống ăn mòn, hóa chất nhẹ |
| Áp lực kiểm định | Thân: 24 bar – Ghế: 17.6 bar (EN 12266-1) |
| Lưới lọc tiêu chuẩn | 20 Mesh – bằng thép không gỉ (inox) |
| Vật liệu thân van | Gang cầu EN-GJS-500-7 (GGC50) |
| Vật liệu lưới lọc | Inox 304 không gỉ |
| Nút xả đáy | Đồng thau MS58 (CuZn40Pb2) |
| STT | Thành phần | Vật liệu cấu tạo | Mô tả chức năng |
| 1 | Thân van | Gang cầu EN-GJS-500-7 (GGC50) | Chịu lực tốt, bền bỉ, kháng ăn mòn |
| 2 | Gioăng làm kín | EPDM / NBR | Đảm bảo độ kín, chịu hóa chất nhẹ |
| 3 | Lưới lọc | Inox không gỉ (Stainless Steel) | Loại bỏ cặn rắn, bảo vệ thiết bị hạ nguồn |
| 4 | Nắp đáy | Gang cầu đúc | Có thể tháo rời để vệ sinh, bảo trì lưới lọc |
| 5 | Long đền | DIN 125 | Phân phối lực siết đều khi lắp bu-lông |
| 6 | Vòng hãm | DIN 472 | Cố định lưới lọc vào thân van |
| 7 | Bu-lông | DIN 993 | Liên kết nắp van và thân van chắc chắn |
| 8 | Đai ốc | CuZn40Pb2 BRASS | Bền, chống gỉ và ăn mòn |
| Thông số | Giá trị |
| DN | 65 mm |
| D (Đường kính ngoài mặt bích) | 185 mm |
| K (Khoảng cách tâm lỗ) | 145 mm |
| d (Đường kính vòng lỗ) | 118 mm |
| Số & kích thước lỗ bu lông | 4 x Ø19 mm |
| Chiều dài L | 290 mm |
| Độ dày mặt bích f | 3 mm |
| Chiều cao mặt bích b | 20 mm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá