| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
| Mã sản phẩm | ARV ASC600-DN100 |
| Kích thước danh định (DN) | 100 mm (4 inch) |
| Áp lực làm việc | PN10 / PN16 / PN25 / PN40 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích chuẩn EN 1092 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | EN 558 / BS 5153 |
| Hướng lắp đặt | Ngang hoặc dọc (dòng chảy hướng lên) |
| Kiểm tra áp lực | Theo EN 12266 (Seat Test & Shell Test) |
| Bảo vệ bề mặt | Sơn Epoxy màu xanh – chống ăn mòn – bền với môi trường |
| DN (mm) | Kích thước Van (H) (mm) | Kích thước Mặt bích (D) PN10 (mm) | DIN EN 1092 PN 10 (k) (mm) | Kích thước Mặt bích (D) PN16 (mm) | DIN EN 1092 PN 16 (K) (mm) | Trọng lượng (kg) |
| 40 | 85 | 150 | 110 | 150 | 110 | 4.2 |
| 50 | 120 | 165 | 125 | 165 | 125 | 5.8 |
| 65 | 132 | 185 | 145 | 185 | 145 | 8.1 |
| 80 | 152 | 200 | 160 | 200 | 160 | 10.2 |
| 100 | 162 | 220 | 180 | 220 | 180 | 14.5 |
| 200 | 255 | 340 | 295 | 340 | 295 | 53 |
| 250 | 285 | 400 | 350 | 400 | 355 | 94 |
| 300 | 310 | 455 | 400 | 455 | 410 | 140 |
| 350 | 472 | 505 | 460 | 520 | 470 | 225 |
| 400 | 560 | 565 | 515 | 580 | 525 | 312 |
| 500 | 670 | 670 | 620 | 715 | 650 | 540 |
| STT | Thành phần | Vật liệu |
| 1 | Thân van (Body) | Gang cầu GGG40 / Gang xám GG25 / GS-C25 / Inox 304 / Inox 316 |
| 2 | Hướng dẫn nhỏ | Gang / Inox / Đồng thau |
| 3 | Ghế van (Seat) | Đồng / Bronze / Inox |
| 4 | Đĩa van (Disc) | Gang / Bronze / Inox |
| 5 | Gioăng làm kín | EPDM / NBR / Teflon / Bronze / Inox |
| 6–7 | Bu lông & Đĩa ép | Thép carbon hoặc Inox |
| 8 | Trục van (Stem) | Đồng hoặc Inox |
| 9 | Lò xo hồi (Spring) | Inox – chống gỉ, đàn hồi cao – tuổi thọ dài |
| 10 | Hướng dẫn lớn | Gang cầu / Inox / Bronze |
| 11 | Ổ trượt (Bush) | Teflon / Bronze – giảm ma sát – tăng tuổi thọ |
| Áp suất danh định (PN) | Seat Test (x1.1) | Shell Test (x1.5) |
| PN10 | 11 bar | 15 bar |
| PN16 | 18 bar | 24 bar |
| PN25 | 28 bar | 38 bar |
| PN40 | 44 bar | 60 bar |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá