| Thông số | Giá trị |
| Model | AFV400-0065 |
| Kích thước danh nghĩa | DN65 |
| Áp suất làm việc | PN16 |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa | 80°C |
| Kết nối | Mặt bích EN 1092-2 / ISO 7005-2 / BS 1563 |
| Tiêu chuẩn kiểm định | EN 12266-1 (Kiểm tra 100% tại nhà máy) |
| Bảo vệ bề mặt | Sơn Epoxy tĩnh điện chống ăn mòn |
| STT | Thành phần | Vật liệu |
| 1 | Thân van (Body) | Gang cầu EN-GJS-500-7 (GCG50) |
| 2 | Đế van (Seat) | Inox không gỉ |
| 3 | Đĩa van (Disc) | Gang cầu EN-GJS-500-7 |
| 4 | Trục van (Stem) | Inox không gỉ |
| 5 | Lò xo (Spring) | Inox không gỉ |
| 6 | Vòng đệm (Seal Ring) | PTFE chịu nhiệt, chống hóa chất |
| 7 | Bộ hướng dẫn (Guide) | Gang cầu EN-GJS-400 |
| 8 | Lưới lọc (Strainer) | Inox không gỉ |
| Ký hiệu | Mô tả | Đơn vị | Giá trị |
| D | Đường kính mặt bích ngoài | mm | 185 |
| K | Khoảng cách lỗ bu lông | mm | 145 |
| d | Đường kính lỗ thủy lực | mm | 101 |
| n x ØL | Số lỗ x Đường kính lỗ bu lông | mm | 4 x Ø19 |
| s | Độ dày mặt bích | mm | 1.5 |
| H | Chiều cao tổng | mm | 245 |
| L | Chiều dài tổng | mm | 120 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá