| Thông số | Giá trị cụ thể |
| Model | AYS300-0080 |
| Đường kính danh định (DN) | 80 mm (3 inch) |
| Áp suất làm việc | PN16 (16 bar) |
| Nhiệt độ tối đa | 80°C |
| Kết nối mặt bích | Theo chuẩn EN 1092-2 / ISO 7005-2 |
| Face-to-Face | 310 mm (tiêu chuẩn EN 558 / BS 1563) |
| Lớp phủ bảo vệ | Epoxy tĩnh điện, chống ăn mòn toàn phần trong/ngoài |
| Vật liệu thân | Gang cầu EN-GJS-500-7 (GGC50) |
| Vật liệu lưới lọc | Inox 304 (Stainless Steel) |
| Lưới lọc tiêu chuẩn | 20 Mesh |
| Áp lực kiểm tra | Thân: 24 bar – Ghế: 17.6 bar (EN 12266-1) |
| STT | Thành phần | Vật liệu |
| 1 | Thân van | Gang cầu EN-GJS-500-7 / GGG50 |
| 2 | Lưới lọc | Inox 304 không gỉ |
| 3 | Nắp van (đáy lọc) | Gang cầu |
| 4 | Gioăng làm kín | EPDM / NBR |
| 5 | Bu lông & đai ốc | DIN 993 / CuZn40Pb2 Brass |
| 6 | Chốt giữ lưới | DIN 472 (Circlip) |
| Thông số | Giá trị |
| DN (mm) | 80 mm |
| D (Đường kính mặt bích) | 200 mm |
| K (Khoảng cách tâm lỗ) | 160 mm |
| d (Vòng lỗ) | 132 mm |
| Số & kích thước lỗ bu lông | 8 x Ø19 mm |
| Độ dày mặt bích f | 3 mm |
| Chiều cao mặt bích b | 22 mm |
| Chiều dài tổng thể (L) | 310 mm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá