| Thông số | Giá trị |
| Model | AYS300-0250 |
| Đường kính danh định (DN) | DN250 (10 inch) |
| Áp suất làm việc | PN16 (16 bar) |
| Áp lực kiểm tra thân | 24 bar |
| Áp lực kiểm tra kín | 17.6 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80°C |
| Tiêu chuẩn mặt bích | EN 1092-2 (PN16) |
| Tiêu chuẩn thiết kế | EN 558 |
| Chiều dài tổng thể (L) | 730 mm |
| Lưới lọc tiêu chuẩn | Inox 304 – Mesh 20 (tùy chọn mesh 10/40) |
| Lớp phủ bảo vệ | Epoxy phủ tĩnh điện ≥250μm (bên trong & ngoài) chống ăn mòn, mài mòn |
| STT | Thành phần | Vật liệu sử dụng |
| 1 | Thân van | Gang cầu GGG50 (EN-GJS-500-7) – chịu áp lực cao |
| 2 | Nắp van đáy lọc | Gang cầu – tháo mở dễ dàng để vệ sinh |
| 3 | Lưới lọc | Inox 304 – không gỉ, bền bỉ, hiệu quả lọc cao |
| 4 | Gioăng làm kín | EPDM / NBR (tùy theo ứng dụng) |
| 5 | Bu lông, đai ốc | Thép cacbon mạ kẽm hoặc hợp kim đồng |
| 6 | Long đền | DIN 125 – Thép hoặc Inox |
| 7 | Vòng giữ lưới | Vòng lò xo DIN 472 |
| Thông số | Giá trị |
| DN (mm) | 250 mm |
| D (Đường kính mặt bích) | 395 mm |
| K (Khoảng cách tâm lỗ) | 350 mm |
| d (Vòng tròn bolt) | 319 mm |
| Số lỗ / Đường kính lỗ | 12 x Ø28 mm |
| Độ dày mặt bích (f) | 3 mm |
| Chiều cao mặt bích (b) | 28 mm |
| Chiều dài tổng thể (L) | 730 mm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá