| Thông số | Giá trị |
| Model | AYS300-0200 |
| Đường kính danh định | DN200 (8 inch) |
| Áp suất làm việc | PN16 (16 bar) |
| Áp lực kiểm tra thân | 24 bar |
| Áp lực kiểm tra kín | 17.6 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80°C |
| Tiêu chuẩn kết nối | Mặt bích EN 1092-2 / ISO 7005-2 |
| Tiêu chuẩn thiết kế | EN 558 |
| Chiều dài tổng thể (L) | 600 mm |
| Lưới lọc tiêu chuẩn | Inox 304 – Mesh 20 |
| Lớp phủ bề mặt | Epoxy tĩnh điện ≥250μm – chống ăn mòn hóa chất & nước mặn |
| STT | Thành phần | Vật liệu |
| 1 | Thân van | Gang cầu EN-GJS-500-7 (GGG50) |
| 2 | Nắp van (đáy lọc) | Gang cầu |
| 3 | Lưới lọc | Inox 304 – chống gỉ, lọc hiệu quả |
| 4 | Gioăng làm kín | EPDM hoặc NBR (chống nước, hóa chất nhẹ) |
| 5 | Bu lông – đai ốc | Thép cacbon xi mạ hoặc MS58 Brass |
| 6 | Vòng giữ lưới lọc | Lò xo vòng (DIN 472) |
| 7 | Long đền | DIN 125 – Thép hoặc Inox |
| Thông số | Giá trị |
| DN (mm) | 200 mm |
| D (Đường kính mặt bích) | 340 mm |
| K (Khoảng cách tâm lỗ) | 295 mm |
| d (Đường kính vòng lỗ) | 266 mm |
| Số & đường kính lỗ bu lông | 12 x Ø23 mm |
| Độ dày mặt bích (f) | 3 mm |
| Chiều cao mặt bích (b) | 26 mm |
| Chiều dài tổng thể (L) | 600 mm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá