| Thành phần | Vật liệu chế tạo | Đặc tính nổi bật |
| Thân van (Body) | Gang dẻo (Ductile Iron GGG50) | Cứng, chịu áp lực tốt, bền lâu |
| Đĩa van (Disc) | Gang dẻo bọc EPDM | Đảm bảo kín tuyệt đối, chống ăn mòn |
| Trục van (Shaft) | Inox 304 | Cứng, không gỉ, chịu xoắn tốt |
| Gioăng làm kín | EPDM | Kháng hóa chất nhẹ, chịu nhiệt |
| Ổ trục/PTFE bush | PTFE | Giảm ma sát, tăng tuổi thọ |
| Bộ công tắc tín hiệu | Gang + công tắc tiếp điểm | Truyền tín hiệu đóng/mở chuẩn xác |

| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | 150 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa | 80°C |
| Áp suất thử thân van (Body Test) | 24 bar |
| Áp suất thử ghế van (Seat Test) | 17.6 bar |
| Kích thước tổng thể (A) | 190 mm |
| Độ dày thân van (B) | 113 mm |
| Khoảng cách tay quay – trục (C) | 56 mm |
| Đường kính trong (Do) | 141 mm |
| Đường kính ngoài (G) | 190 mm |
| Khoảng cách lỗ bulong | 4 x Ø22 mm |
| Chiều cao van (L) | 59 mm |
| Model | Kích thước DN (mm) | Áp suất làm việc (bar) | Áp suất thử thân (bar) | Áp suất thử ghế (bar) | Kích thước A (mm) | B (mm) | C (mm) | Do (mm) | G (mm) | L (mm) | Số lỗ & đường kính bulong |
| ABFS650-50 | 50 | 16 | 24 | 17.6 | 108 | 43 | 34 | 63 | 110 | 38 | 4 x Ø14 mm |
| ABFS650-65 | 65 | 16 | 24 | 17.6 | 112 | 46 | 34 | 73 | 120 | 38 | 4 x Ø14 mm |
| ABFS650-80 | 80 | 16 | 24 | 17.6 | 114 | 46 | 34 | 89 | 130 | 38 | 4 x Ø14 mm |
| ABFS650-100 | 100 | 16 | 24 | 17.6 | 127 | 52 | 34 | 110 | 150 | 38 | 4 x Ø19 mm |
| ABFS650-125 | 125 | 16 | 24 | 17.6 | 176 | 107 | 56 | 123 | 180 | 59 | 4 x Ø19 mm |
| ABFS650-150 | 150 | 16 | 24 | 17.6 | 190 | 113 | 56 | 141 | 190 | 59 | 4 x Ø22 mm |
| ABFS650-200 | 200 | 16 | 24 | 17.6 | 208 | 120 | 56 | 175 | 210 | 59 | 4 x Ø22 mm |
| ABFS650-250 | 250 | 16 | 24 | 17.6 | 226 | 127 | 56 | 215 | 240 | 59 | 4 x Ø22 mm |
| ABFS650-300 | 300 | 16 | 24 | 17.6 | 241 | 140 | 56 | 255 | 270 | 59 | 4 x Ø22 mm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá