| Thông số | Giá trị |
| Model | AYS300-0150 |
| Đường kính danh định | DN150 (6 inch) |
| Áp suất làm việc | PN16 (16 bar) |
| Áp lực kiểm tra thân | 24 bar |
| Áp lực kiểm tra kín | 17.6 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80°C |
| Tiêu chuẩn kết nối | Mặt bích EN 1092-2 / ISO 7005-2 |
| Tiêu chuẩn chế tạo | EN 558 |
| Chiều dài tổng thể | 480 mm |
| Lưới lọc tiêu chuẩn | Inox 304, mesh 20 |
| Lớp phủ | Epoxy tĩnh điện toàn phần trong và ngoài chống ăn mòn |
| STT | Thành phần | Vật liệu sử dụng |
| 1 | Thân van | Gang cầu EN-GJS-500-7 (GGG50) |
| 2 | Nắp van (dưới đáy lọc) | Gang cầu |
| 3 | Lưới lọc | Inox 304 không gỉ – tiêu chuẩn 20 mesh |
| 4 | Gioăng làm kín | EPDM hoặc NBR (tùy ứng dụng) |
| 5 | Bulong – ốc siết | Thép xi mạ hoặc đồng thau (MS 58 Brass) |
| 6 | Long đền | DIN 125 – Thép Cacbon hoặc Inox |
| 7 | Vòng hãm lưới lọc | DIN 472 – Lò xo đàn hồi cố định |
| Thông số | Giá trị |
| DN (mm) | 150 mm |
| D (Đường kính mặt bích) | 285 mm |
| K (Khoảng cách tâm lỗ) | 240 mm |
| d (Đường kính vòng lỗ) | 211 mm |
| Số & đường kính bu lông | 8 x Ø23 mm |
| Độ dày mặt bích (f) | 3 mm |
| Chiều cao mặt bích (b) | 26 mm |
| Chiều dài tổng thể (L) | 480 mm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá