| STT | Thành phần | Vật liệu |
| 1 | Thân (Body) | Gang dẻo GGG50 / GJS500 (EN 1563 / DIN 1693) |
| 2 | Phao bi (Float Ball) | Inox 304 – chống ăn mòn, tuổi thọ cao |
| 3–7 | Khung tay đòn, chốt, định vị | Inox 304 – gia công chính xác, không biến dạng |
| 8 | Gioăng làm kín (Gasket) | Cao su EPDM – kháng hoá chất, kín tuyệt đối |
| 10 | Nút xả khí (Orifice Button) | Cao su kỹ thuật – đàn hồi, chịu mài mòn |
| 11 | Đế van (Seat) | Inox 304 – độ bền cao, đảm bảo kín khí |
| 12 | Nắp van (Cover) | Gang dẻo phủ sơn epoxy chống ăn mòn |
| 13 | Nút xả thủ công (Plug) | Inox 304 – thuận tiện cho bảo trì định kỳ |
| Thông Số | Giá Trị |
| Model | AAR350-0050 |
| Kích thước | DN50 |
| Áp lực danh định | PN16 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80°C |
| Kiểu kết nối | Mặt bích tiêu chuẩn EN1092-2 hoặc BS4504 |
| Thiết kế theo | EN1074-4 |
| Kiểm định áp lực | EN12266-1 |
| Bề mặt bảo vệ | Sơn epoxy tĩnh điện |
| Ký hiệu | Kích thước (mm) |
| K (Khoảng cách bulông) | 165 |
| C (Đường kính lỗ bắt bulông) | 50 |
| H (Chiều cao tổng thể) | 250 |
| L (Chiều dài thân van) | 175 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá