| Thuộc tính | Giá trị kỹ thuật |
| Kích thước (DN) | Từ DN50 đến DN600 |
| Áp suất danh định | PN10 / PN16 |
| Chuẩn thiết kế | API 594 |
| Chiều dài mặt bích | Theo chuẩn Face to Face – API 594 |
| Tiêu chuẩn kết nối | Wafer Type – kẹp giữa mặt bích |
| Áp lực kiểm tra | API 598 – kiểm tra độ kín và độ bền vật lý |
| Vật liệu gioăng | EPDM, NBR, VITON, Neoprene, PTFE |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +120°C (tùy vật liệu gioăng) |
| Môi chất tương thích | Nước sạch, nước thải, dầu, hóa chất nhẹ |

| Thành phần | Vật liệu tùy chọn | Tiêu chuẩn |
| Thân van | Gang GGG50, GS-C25, inox CF8/CF8M | DIN 1693, ASTM A216/A351 |
| Cánh van | GGG50, thép đúc A536, inox SS304/316 | ASTM A536 / A351 |
| Trục van | Inox 304, 316 hoặc Monel K500 chống ăn mòn cao | ASTM A182 / Monel 400 |
| Lò xo hồi vị | Inox 304, 316 | ASTM A182 |
| Gioăng kín | EPDM / NBR / VITON / Neoprene / PTFE | ISO 4633 |
| Bu lông – chốt | Inox 316 | ASTM A276 |
| DN | A (ANSI) | B (PN10) | B (PN16) | E (Face-to-Face) | F (PN10) | F (PN16) | Trọng lượng (GR) kg |
| 50 | 102 | 54 | 60 | 65 | 25 | 31 | 29.2 |
| 65 | 121 | 60 | 67 | 78 | 29 | 36 | 36.1 |
| 80 | 133 | 67 | 73 | 94 | 28 | 34 | 43.4 |
| 100 | 154 | 67 | 76 | 117 | 27 | 31 | 54.7 |
| 125 | 193 | 83 | 94 | 145 | 38 | 38 | 67.7 |
| 150 | 219 | 95 | 108 | 145 | 43 | 46 | 78.6 |
| 200 | 276 | 127 | 127 | 222 | 66 | 66 | 104.4 |
| 250 | 336 | 146 | 146 | 276 | 71 | 76 | 128.1 |
| 300 | 406 | 181 | 181 | 328 | 102 | 102 | 156.7 |
| 350 | 448 | 184 | 184 | 375 | 89 | 89 | 179.9 |
| 400 | 511 | 191 | 191 | 416 | 92 | 92 | 194.5 |
| 450 | 546 | 203 | 203 | 467 | 99 | 99 | 222.7 |
| 500 | 603 | 213 | 219 | 514 | 105 | 105 | 242.8 |
| 600 | 675 | 222 | 222 | 616 | 107 | 107 | 289.5 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá