| Hạng mục | Chi tiết |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | DN50 |
| Áp lực làm việc | PN10 / PN16 / PN25 / PN40 |
| Tiêu chuẩn kết nối | Mặt bích theo EN 1092 |
| Chiều dài lắp đặt (Face to face) | EN 558 / BS 5153 |
| Đánh dấu sản phẩm | Theo EN 19 |
| Kiểm tra rò rỉ | Theo EN 12266 |
| Chống ăn mòn | Sơn epoxy phủ trong – ngoài |
| Hướng dòng | Dập nổi trên thân van |
| DN (mm) | Kích thước Van (H) (mm) | Kích thước Mặt bích (D) PN10 (mm) | DIN EN 1092 PN 10 (k) (mm) | Kích thước Mặt bích (D) PN16 (mm) | DIN EN 1092 PN 16 (K) (mm) | Trọng lượng (kg) |
| 40 | 85 | 150 | 110 | 150 | 110 | 4.2 |
| 50 | 120 | 165 | 125 | 165 | 125 | 5.8 |
| 65 | 132 | 185 | 145 | 185 | 145 | 8.1 |
| 80 | 152 | 200 | 160 | 200 | 160 | 10.2 |
| 100 | 162 | 220 | 180 | 220 | 180 | 14.5 |
| 200 | 255 | 340 | 295 | 340 | 295 | 53 |
| 250 | 285 | 400 | 350 | 400 | 355 | 94 |
| 300 | 310 | 455 | 400 | 455 | 410 | 140 |
| 350 | 472 | 505 | 460 | 520 | 470 | 225 |
| 400 | 560 | 565 | 515 | 580 | 525 | 312 |
| 500 | 670 | 670 | 620 | 715 | 650 | 540 |
| STT | Bộ phận | Vật liệu chế tạo |
| 1 | Thân van (Body) | GG25 / GGG40 / GS-C25 / Inox 304 / Inox 316 |
| 2 | Hướng dẫn nhỏ | GGG40 / Inox / Đồng |
| 3 | Ghế van (Seat) | Đồng, Đồng thau hoặc Inox – tùy chọn ứng dụng |
| 4 | Đĩa van (Disc) | GGG40 / Inox / Đồng |
| 5 | Gioăng làm kín | EPDM / NBR / Teflon / Inox / Đồng – kháng hóa chất cao |
| 6–7 | Bu lông & Đệm | Thép cacbon hoặc Inox không gỉ – tùy thuộc môi trường làm việc |
| 8 | Trục (Stem) | Inox hoặc đồng thau cao cấp |
| 9 | Lò xo (Spring) | Inox 304 – chịu nhiệt, không gỉ |
| 10 | Hướng dẫn lớn | GGG40 / GS-C25 / Inox |
| 11 | Ổ trượt (Bush) | Teflon / Đồng / Bronze – bền, ma sát thấp |
| Class áp lực (PN) | Seat Test (x1.1) | Shell Test (x1.5) |
| PN10 | 11 bar | 15 bar |
| PN16 | 18 bar | 24 bar |
| PN25 | 28 bar | 38 bar |
| PN40 | 44 bar | 60 bar |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá