| Đặc Điểm | Thông Số Kỹ Thuật | Ghi Chú An Toàn |
| Model | RFA-150 | Phiên bản dây chống rơi tự động cáp thép 15m. |
| Chứng Nhận | CE EN360:2002 | Chứng nhận Châu Âu cho Thiết bị hãm rơi tự rút. |
| Tải Trọng (Capacity) | Max. 140 kgs | Dây chống rơi chịu tải 100–150kg, phù hợp với cả người và dụng cụ. |
| Chiều Dài Dây (Lanyard Length) | 15 Meters | Phạm vi hoạt động cực lớn, lý tưởng cho thợ điện, viễn thông. |
| Loại Dây | Cáp Thép (4 mm Wire Rope) | Độ bền kéo và chịu mài mòn vượt trội so với dây vải thông thường. |
| Vỏ Hộp (Housing) | Plastic (Nhựa chịu lực cao) | Đảm bảo trọng lượng nhẹ và độ bền, chống ăn mòn. |
| Ứng Dụng | Indoor & Outdoor | Dây chống rơi sử dụng trong nhà và ngoài trời đa năng. |
| Móc Nối | Steel Swivel Snap Hook (EN 362) | Móc thép xoay, chống xoắn dây, đạt chuẩn EN 362. |
| Móc Neo | Steel Carabiner (EN 362) | Carabiner thép chịu lực, dùng để kết nối với điểm neo. |
| Lĩnh vực Ứng Dụng | Ứng Dụng Cụ Thể | Lợi Ích Của RFA-150 (15m) |
| Viễn Thông & Điện Lực | Lắp đặt, bảo trì ăng-ten, tháp truyền hình, cột điện cao thế. | Dây chống rơi cho thợ điện, viễn thông cần leo cao và di chuyển xung quanh cấu trúc tháp. |
| Công Trình Cầu Đường Lớn | Kiểm tra kết cấu cầu, lắp đặt hệ thống cáp treo. | Phạm vi 15m giúp người thợ tiếp cận các điểm neo cách xa nhau mà không cần thay đổi thiết bị. |
| Bảo Trì Công Nghiệp | Bảo trì cẩu trục cảng (QC), cẩu trục nhà máy thép cao. | Thiết bị đảm bảo an toàn cho nhân viên bảo trì khi leo lên đỉnh cẩu trục cao. |
| Xây Dựng Tháp & Nhà Cao Tầng | Lắp đặt hệ thống sưởi, thông gió, điều hòa (HVAC) trên nóc tòa nhà. | Cung cấp phạm vi bảo vệ rộng rãi trên bề mặt mái lớn. |
| Đặc Điểm So Sánh | ADELA RFA-150 | ADELA RFA-100 | Dây Giảm Sốc 2m (Phổ thông) |
| Chiều Dài Dây | 15 Mét (Cáp Thép) | 10 Mét (Dây cáp/vải) | 2 Mét (Dây vải) |
| Vỏ Hộp | Plastic (Nhựa chịu lực, nhẹ hơn) | Thép (Bền bỉ tối đa) | Không có vỏ, dây phơi ngoài. |
| Phạm Vi Ứng Dụng Tối Ưu | Công trình lớn, viễn thông, cẩu trục cao. | Xây dựng dân dụng, giàn giáo trung bình. | Công việc cố định, ít di chuyển. |
| Khả Năng Linh Hoạt | Rất cao, phạm vi làm việc rộng. | Cao, phạm vi làm việc tốt. | Rất hạn chế. |
| Chứng Nhận | CE EN360 | EN360 | EN355 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá