| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
| Tổng chiều dài | 4500 mm |
| Chiều dài thân FRP | 4300 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1800 mm |
| Chiều sâu đúc (mould depth) | 800 mm |
| Chiều cao tổng thể | 850 mm |
| Trọng lượng không tải | 770 kg |
| Trọng lượng đầy tải | 1265 kg |
| Sức chứa hành khách | 6 người |
| Tốc độ hành trình | ≥ 6 hải lý/giờ |
| Tốc độ tối đa | ≥ 8 hải lý/giờ |
| Thời gian hoạt động liên tục | ≥ 4 giờ (tải đầy, sóng cấp 3) |
| Hạng mục | Thông số |
| Loại động cơ | Diesel – YANMAR 3YM20 hoặc tương đương |
| Công suất định mức | 14.7 kW |
| Vòng tua danh định | 3600 vòng/phút |
| Phương pháp khởi động | 2 bình ắc quy điện (đề điện) |
| Hệ truyền động | Chân vịt truyền thống |
| Dung tích bình nhiên liệu | 150L |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel 0# đến -35# |
| Điều khiển hướng | Tay lái vô lăng (Steering wheel) |
| Mẫu Thuyền | Kích Thước (DxRxC) | Sức Chứa<br>(82.5kg/người) | Tốc Độ | Động Cơ | Trọng Lượng Không Tải | Trọng Lượng Đầy Tải |
| NM43R (25HP) | 4.30 × 1.86 × 0.78 m | 6 người | ≥ 6 knots | Mercury 25HP (xăng) | 605 kg | 1,100 kg |
| NM43R (40HP) | 4.30 × 1.86 × 0.78 m | 6 người | ≥ 6 knots | Mercury 40HP (xăng) | 625 kg | 1,120 kg |
| NM45R (Cơ cấu móc đơn) | 4.50 × 1.86 × 0.78 m | 6 người | ≥ 6 knots | Mercury 25HP (xăng) | 700 kg | 1,195 kg |
| NM45RB (Động cơ diesel) | 4.58 × 1.88 × 0.85 m | 6 người | ≥ 6 knots | 380J-3 Diesel | 990 kg | 1,485 kg |
| Mẫu | Điểm nổi bật | Ứng dụng phù hợp |
| NM43R (25HP) | Nhẹ nhất, cơ động cao, phù hợp với tàu nhỏ | Tàu cá, tàu hàng loại nhỏ, giàn nhẹ |
| NM43R (40HP) | Tăng lực đẩy, phản ứng nhanh hơn | Cứu nạn khẩn cấp, sóng mạnh |
| NM45R | Thân dài hơn, móc nhả đơn tiện lợi khi nâng/hạ | Tàu có hệ thống hạ thủy tự động |
| NM45RB | Chạy diesel, tiết kiệm nhiên liệu, công suất ổn định | Giàn khoan, tàu chở dầu, môi trường yêu cầu chống cháy |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá