| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Model | 03-TMKH-206513 |
| Đường kính danh nghĩa | DN65 (Ø65 mm) |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 20 mét ± 0.2 |
| Chiều dày lớp vải | 0.825 mm |
| Chiều dày lớp nhựa PVC | 0.2 mm |
| Trọng lượng (không khớp nối) | 3.31 kg |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.3 MPa (~13 bar) |
| Áp suất thử nghiệm | 1.6 MPa |
| Áp suất phá hủy | 2.0 MPa |
| Vật liệu lớp trong | Nhựa PVC chịu nhiệt, chống lão hóa |
| Vật liệu lớp ngoài | 40% sợi Filament + 60% sợi Polyester |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +80°C |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng |
| Tiêu chí kỹ thuật | TOMOKEN 03-TMKH-206513 | Vòi thông thường |
| Áp lực làm việc | 1.3 MPa – ổn định với hệ thống PCCC bán cố định | 0.8–1.0 MPa – dễ bục nếu áp cao đột ngột |
| Độ dày lớp vải + lớp PVC | Tổng 1.025 mm – khả năng chịu mài mòn cao | Thường <0.8 mm – dễ bị rách hoặc mục |
| Chống nhiệt & hóa chất | Hoạt động tốt từ -20°C đến 80°C, kháng dầu nhẹ | Giới hạn 10°C–40°C, dễ chai hoặc mềm nhũn |
| Tuổi thọ sử dụng | 5 – 7 năm nếu dùng đúng quy cách | 6 – 12 tháng nếu sử dụng thường xuyên |
| Khả năng triển khai | Linh hoạt, không xoắn, nhẹ hơn loại cao su | Thô cứng, dễ xoắn, nặng |
| Bảo hành | 12 tháng – chính hãng TOMOKEN | Không có hoặc không rõ ràng |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá