
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Model | FirePro® FNX-1200 |
| Loại thiết bị | Module chữa cháy aerosol dạng hộp không áp suất |
| Công nghệ chữa cháy | Solid Bound Aerosol (SBK – Potassium Salts) |
| Khối lượng chất SBK | 1200g (theo tên gọi, tham khảo thêm nhà sản xuất) |
| Thể tích bảo vệ lý tưởng | 6.0 – 11.0 m³ |
| Kích thước (H x W x D) | ~167 mm × 300 mm × 216 mm |
| Trọng lượng module | ~10.9kg |
| Cơ chế kích hoạt | Bằng điện (12–24V DC) hoặc cảm biến nhiệt tự động |
| Loại cháy hỗ trợ | Class A (rắn), B (lỏng), C (điện) |
| Áp suất hoạt động | 0 bar – không áp suất |
| Thời gian phản ứng | < 10 giây |
| Vỏ ngoài | Kim loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện hoặc inox |
| Tuổi thọ thiết bị | 10 năm (UL Listed) |
| Chứng nhận | UL, CE, EPA SNAP, Green Listing |
| Tiêu chí | CO₂ truyền thống | Hệ thống FM-200 | FirePro FNX-1200 |
| Làm giảm oxy | Có | Không | Không |
| Tạo bụi, khói, dư lượng | Không | Không | Không |
| Dẫn điện | Có thể | Không | Không |
| An toàn thiết bị điện tử | Hạn chế | Tốt | Tuyệt đối |
| Tự động kích hoạt | Có | Có | Có |
| Bảo trì định kỳ | Có | Có | Không cần |
| Tuổi thọ sử dụng | 3–5 năm | 5–7 năm | 10 năm (UL Listed) |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá