| Thông số | Giá trị |
| Model | ADL850-0200 |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | 200 mm |
| Chiều dài thân (L) | 430 mm |
| Chiều rộng thân (D) | 340 mm |
| Chiều cao tổng thể (H) | 340 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Áp suất thử kín (Seat Test) | 17.6 bar |
| Áp suất thử thân (Shell Test) | 24 bar |
| Nhiệt độ vận hành | 0 – 80°C |
| Chuẩn thiết kế | BS 5163-2 / EN 1074-5 |
| Kết nối mặt bích | BS EN 1092-2 / ISO 7005-2 |
| Chuẩn kiểm định | EN 12266-1 |
| Lớp phủ bề mặt | Sơn epoxy phủ tĩnh điện ≥250µm chống ăn mòn |
| Bộ phận | Vật liệu chế tạo | Đặc điểm nổi bật |
| Thân & nắp van | Gang cầu GGG50 | Cơ tính cao, kháng áp tốt, tuổi thọ bền |
| Màng van | Cao su tự nhiên gia cố sợi nylon | Độ kín tuyệt đối, co giãn linh hoạt |
| Vòng đệm kín | Inox 304 / Cao su EPDM | Chịu nhiệt và chống ăn mòn |
| Lò xo đàn hồi | Inox không gỉ | Ổn định lực đàn hồi, không mỏi theo thời gian |
| Bu lông đai ốc | Thép mạ kẽm / Inox | Kháng ăn mòn, chịu lực cao |
| Vòng ép | Polyamide công nghiệp | Cách điện, nhẹ, bền nhiệt và hóa chất |
| Thông số kỹ thuật | DN50 (ADL850-0050) | DN65 (ADL850-0065) | DN80 (ADL850-0080) | DN100 (ADL850-0100) | DN125 (ADL850-0125) | DN150 (ADL850-0150) | DN200 (ADL850-0200) |
| Đường kính danh nghĩa | 50 mm | 65 mm | 80 mm | 100 mm | 125 mm | 150 mm | 200 mm |
| Chiều dài thân (L) | 205 mm | 225 mm | 250 mm | 310 mm | 335 mm | 360 mm | 430 mm |
| Chiều rộng (D) | 180 mm | 210 mm | 235 mm | 255 mm | 265 mm | 285 mm | 340 mm |
| Chiều cao (H) | 170 mm | 185 mm | 210 mm | 230 mm | 250 mm | 285 mm | 340 mm |
| Áp suất làm việc | 16 bar | 16 bar | 16 bar | 16 bar | 16 bar | 16 bar | 16 bar |
| Áp suất thử thân | 24 bar | 24 bar | 24 bar | 24 bar | 24 bar | 24 bar | 24 bar |
| Áp suất thử kín | 17.6 bar | 17.6 bar | 17.6 bar | 17.6 bar | 17.6 bar | 17.6 bar | 17.6 bar |
| Nhiệt độ làm việc | Max. 80°C | Max. 80°C | Max. 80°C | Max. 80°C | Max. 80°C | Max. 80°C | Max. 80°C |
| Chuẩn thiết kế | BS 5163-2 / EN 1074-5 | BS 5163-2 / EN 1074-5 | BS 5163-2 / EN 1074-5 | BS 5163-2 / EN 1074-5 | BS 5163-2 / EN 1074-5 | BS 5163-2 / EN 1074-5 | BS 5163-2 / EN 1074-5 |
| Kết nối mặt bích | BS EN 1092-2 | BS EN 1092-2 | BS EN 1092-2 | BS EN 1092-2 | BS EN 1092-2 | BS EN 1092-2 | BS EN 1092-2 |
| Lớp phủ bề mặt | Epoxy ≥250µm | Epoxy ≥250µm | Epoxy ≥250µm | Epoxy ≥250µm | Epoxy ≥250µm | Epoxy ≥250µm | Epoxy ≥250µm |
| Thân & nắp | Gang cầu GGG50 | Gang cầu GGG50 | Gang cầu GGG50 | Gang cầu GGG50 | Gang cầu GGG50 | Gang cầu GGG50 | Gang cầu GGG50 |
| Màng van | Cao su NR + Nylon | Cao su NR + Nylon | Cao su NR + Nylon | Cao su NR + Nylon | Cao su NR + Nylon | Cao su NR + Nylon | Cao su NR + Nylon |
| Chứng nhận | ISO 9001, EN12266-1, CE | ISO 9001, EN12266-1, CE | ISO 9001, EN12266-1, CE | ISO 9001, EN12266-1, CE | ISO 9001, EN12266-1, CE | ISO 9001, EN12266-1, CE | ISO 9001, EN12266-1, CE |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá