| STT | Bộ phận | Vật liệu chế tạo |
| 1 | Thân van (Body) | Gang cầu ASTM A536 |
| 2 | Gioăng làm kín (Gasket) | NBR (Cao su chịu dầu, nhiệt) |
| 3 | Đĩa van (Clapper) | Gang dẻo |
| 4 | Chốt bản lề (Hinge Pin) | Inox |
| 5 | Lò xo đĩa van | Inox |
| 6 | Bu lông lắp ráp | Thép cacbon |

| Thông số | Giá trị |
| Đường kính danh nghĩa DN | 80 mm |
| Chiều cao tổng thể (H) | 235 mm |
| Kích thước D1 | 135 mm |
| Kích thước D2 | 160 mm |
| Kích thước mặt bích D3 | 200 mm |
| Số lỗ bu lông (n x Ød) | 8 x Ø18 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Áp suất thử thân van | 24 bar |
| Áp suất thử kín ghế van | 17.6 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80°C |
| Chuẩn kết nối mặt bích | ANSI B16.1 / EN1092-2 |
| Tên phụ kiện | Công dụng |
| 🔔 Chuông nước (Water Gong) | Cảnh báo cháy cơ học bằng âm thanh |
| 💧 Buồng trễ (Retard Chamber) | Giảm thiểu báo động giả do dao động áp |
| 🔌 Công tắc áp suất | Gửi tín hiệu điện về tủ trung tâm báo cháy |
| 🧪 Van xả, van thử | Hỗ trợ kiểm tra định kỳ hệ thống |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá