| STT | Thành phần | Vật liệu chế tạo |
| 1 | Thân van (Body) | Gang dẻo ASTM A536 |
| 2 | Gioăng làm kín (Gasket) | NBR – Cao su chịu dầu, chịu nhiệt |
| 3 | Đĩa van (Clapper) | Gang dẻo |
| 4 | Chốt bản lề (Hinge Pin) | Thép không gỉ |
| 5 | Lò xo clapper | Inox (Stainless Steel) |
| 6 | Bu lông lắp ráp | Thép cacbon |

| Thông số | Giá trị |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | 65 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Áp suất thử thân van | 24 bar |
| Áp suất thử kín đĩa van | 17.6 bar |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa | 80°C |
| Chiều cao tổng thể (H) | 210 mm |
| D1 (khoảng cách lắp) | 120 mm |
| D2 (đường kính thân) | 145 mm |
| D3 (đường kính mặt bích) | 185 mm |
| Số lỗ bắt bu lông | 4 lỗ x Ø18 mm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá