| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Model | FHIX-0065-16 |
| Kích thước danh định (DN) | 65 mm |
| Áp suất làm việc | 10 / 16 / 20 kgf/cm² (PN10–PN20) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +80°C |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước thải, nước biển |
| Chiều dài tổng thể (L) | 72 mm |
| Chiều cao (H) | 175 mm |
| Chiều cao đến trục tay vặn (h) | 63 mm |
| Đường kính tay vặn (D) | 100 mm |
| Tiêu chuẩn thiết kế | TCVN 5739:1993, TCVN 6379:1998 |
| Sơn phủ | Epoxy tĩnh điện dày 300µm |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Đỏ (Red – R) |
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
| 1 | Thân van | Gang cầu | ASTM A536 |
| 2 | Đĩa van | Gang + Cao su NBR | ASTM A536 + NBR |
| 3 | Chốt | Đồng thau | Commercial |
| 4 | Trục | Inox AISI 410 | AISI 410 |
| 5-13 | Gioăng, đệm, vít | NBR, Inox, Nhôm | ASTM, TCVN, Commercial |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá