
| Thông số | Giá trị |
| Động cơ | Xăng 4 thì, 75.6 cc |
| Lưu lượng khí | 20 m³/phút (tương đương 333 L/s) |
| Tốc độ cánh quạt | 92 m/s |
| Dung tích bình xăng | 1.9 L |
| Kích thước | 332 × 460 × 480 mm |
| Trọng lượng (không ống) | 10.9 kg |
| Nguồn gốc | Makita – Nhật Bản (sản xuất tại Trung Quốc) |
| Bảo hành | 6 tháng |

Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá