| Thông số | Chi tiết |
| Model | HOCHIKI RPQ-ABW40 (JE) |
| Loại | Trung tâm báo cháy thường P1 (có trễ thời gian) |
| Số zone | 40 vùng giám sát |
| Nguồn điện | AC220V – 50/60Hz |
| Biến áp | 75VA |
| Ắc quy dự phòng | Ni-Cd DC24V – 0.6Ah |
| Chế độ sạc | Trickle Charger (dòng nhỏ duy trì) |
| Loa báo động chính | DC15V – 80mA |
| Vật liệu vỏ | Thép sơn tĩnh điện 1.6mm |
| Bảng điều khiển | Nhựa tự dập cháy 2.5mm |
| Màu sắc tủ | Munsell 2.5Y9/1 (bán bóng) |
| Màu bảng điều khiển | Munsell 5Y6/0.5 |
| Kích thước | 550mm (W) × 850mm (H) × 130mm (D) |
| Trọng lượng | ~25kg |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 40°C |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Made in Japan) |
| Ưu điểm | Giá trị mang lại |
| 40 zone giám sát độc lập | Phân vùng cảnh báo chi tiết, dễ xử lý sự cố |
| Trễ thời gian kích hoạt | Hạn chế báo giả, tăng độ chính xác |
| Thiết kế tiêu chuẩn Nhật | Hoạt động bền bỉ – ổn định lâu dài |
| Lắp đặt & bảo trì dễ dàng | Tiết kiệm thời gian & chi phí nhân lực |
| Mở rộng hệ thống linh hoạt | Tương thích nhiều loại thiết bị đầu vào & đầu ra |
| Tiêu chí | RPQ-ABW 25 | RPQ-ABW 30 | RPQ-ABW 35 | RPQ-ABW 40 | RPQ-ABW 45 | RPQ-ABW 50 |
| Số vùng báo cháy (zones) | 25 | 30 | 35 | 40 | 45 | 50 |
| Chức năng trì hoãn báo cháy | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Giám sát hở mạch từng zone | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Chống sét lan truyền | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Hiển thị điện áp ắc quy | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Giao tiếp nội bộ hands-free | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Nguồn cấp chính | AC 220V | AC 220V | AC 220V | AC 220V | AC 220V | AC 220V |
| Biến áp (VA) | 75VA | 75VA | 75VA | 75VA | 75VA | 75VA |
| Ắc quy dự phòng | DC 24V – 0.6Ah | DC 24V – 0.6Ah | DC 24V – 0.6Ah | DC 24V – 0.6Ah | DC 24V – 0.6Ah | DC 24V – 0.6Ah |
| Kích thước (W × H × D) (mm) | 550×850×130 | 550×850×130 | 550×850×130 | 550×850×130 | 550×1100×160 | 550×1100×160 |
| Trọng lượng (xấp xỉ) | 25kg | 25kg | 25kg | 25kg | 30kg | 30kg |
| Vật liệu vỏ tủ | Thép 1.6mm | Thép 1.6mm | Thép 1.6mm | Thép 1.6mm | Thép 1.6mm | Thép 1.6mm |
| Mặt điều khiển | Nhựa chống cháy 2.5mm | Tương tự | Tương tự | Tương tự | Tương tự | Tương tự |
| Xuất xứ | Nhật Bản | Nhật Bản | Nhật Bản | Nhật Bản | Nhật Bản | Nhật Bản |
| Quy mô công trình | Model đề xuất |
| Nhỏ đến trung bình (trường học, văn phòng) | RPQ-ABW 25 / 30 |
| Trung bình đến lớn (xưởng, bệnh viện) | RPQ-ABW 35 / 40 |
| Lớn – phân khu phức tạp (TMDV, khu công nghiệp) | RPQ-ABW 45 / 50 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá