| Thông số | Giá trị |
| Model | RPV-AAW10 (JE) |
| Loại hệ thống | Trung tâm báo cháy thường P1 |
| Số vùng (zone) | 10 zone |
| Nguồn chính | AC 220V – 50/60Hz |
| Ắc quy dự phòng | Ni-Cd DC24V – 0.6Ah |
| Điện áp mạch đầu báo | DC 20V danh định |
| Tiêu thụ điện năng | 33VA (standby) / 65VA (báo động) |
| Trở kháng đường dây | ≤ 50Ω |
| Trở cuối tuyến (EOLR) | 10kΩ hoặc 20kΩ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 40°C |
| Kích thước | 450mm (W) × 650mm (H) × 100mm (D) |
| Trọng lượng | ~11.5kg |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Loại thiết bị | Tương thích & số lượng |
| Đầu báo khói | SLV-24N, SOC-24VN: 20 thiết bị/zone (EOLR 10kΩ) hoặc 12 thiết bị/zone (EOLR 20kΩ) |
| Đầu báo beam | SPC-24, SPC-ET: 3 thiết bị/zone (nguồn riêng) hoặc 2 cặp emitter-receiver |
| Đầu báo nhiệt | Không giới hạn |
| Chuông 8mA | 25–37 chiếc (tùy cấu hình nguồn 200/300mA) |
| Đèn LED báo cháy | 46–70 chiếc (9mA) hoặc 22–33 chiếc (19mA) |
| Panel phụ (PEX-H type) | Tối đa 4 thiết bị (180mA tổng) |
| Ưu điểm | Lợi ích thực tiễn |
| Sản xuất tại Nhật Bản | Độ bền và chất lượng vượt trội |
| 10 zone độc lập | Phân vùng giám sát hiệu quả, dễ xác định vị trí cháy |
| Trễ thời gian báo cháy | Giảm báo giả, tăng độ chính xác |
| Tích hợp liên lạc nội bộ | Vận hành và bảo trì dễ dàng |
| Thiết kế nhỏ gọn – công nghiệp | Dễ lắp đặt, phù hợp nhiều loại công trình |
| Tiêu chí | RPV-AAW10 | RPV-AAW15 | RPV-AAW20 |
| Số vùng giám sát (zone) | 10 zone | 15 zone | 20 zone |
| Loại hệ thống | Báo cháy thường P1 (Delay) | Báo cháy thường P1 (Delay) | Báo cháy thường P1 (Delay) |
| Nguồn cấp chính | AC 220V – 50/60Hz | AC 220V – 50/60Hz | AC 220V – 50/60Hz |
| Ắc quy dự phòng | Ni-Cd DC24V – 0.6Ah | Ni-Cd DC24V – 0.6Ah | Ni-Cd DC24V – 0.6Ah |
| Trễ thời gian báo cháy | Có (9s + 40s kiểm tra lại) | Có (9s + 40s kiểm tra lại) | Có (9s + 40s kiểm tra lại) |
| Tự động reset đầu báo | Có | Có | Có |
| Ghi nhớ sự kiện | 1.200 sự kiện (qua USB) | 1.200 sự kiện (qua USB) | 1.200 sự kiện (qua USB) |
| Tích hợp liên lạc nội bộ | Có (Hands-free) | Có (Hands-free) | Có (Hands-free) |
| Chức năng giám sát hở mạch | Có từng zone | Có từng zone | Có từng zone |
| Hiển thị điện áp ắc quy | Có | Có | Có |
| Loa cảnh báo tích hợp | DC18V – 100mA – φ57mm | DC18V – 100mA – φ57mm | DC18V – 100mA – φ57mm |
| Kích thước tủ (RxCxS) | 450 × 650 × 100 mm | 450 × 650 × 100 mm | 450 × 650 × 100 mm |
| Trọng lượng | ~11.5 kg | ~11.5 kg | ~11.5 kg |
| Vật liệu vỏ | Thép 1.2mm sơn tĩnh điện | Thép 1.2mm sơn tĩnh điện | Thép 1.2mm sơn tĩnh điện |
| Vật liệu mặt điều khiển | Nhựa ABS chống cháy | Nhựa ABS chống cháy | Nhựa ABS chống cháy |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 40°C | 0°C ~ 40°C | 0°C ~ 40°C |
| Sản xuất tại | Nhật Bản | Nhật Bản | Nhật Bản |
| Model | Phù hợp cho |
| RPV-AAW10 | Văn phòng nhỏ, siêu thị mini, homestay, nhà xưởng đơn lẻ, trường mầm non… |
| RPV-AAW15 | Tòa nhà văn phòng ≤ 7 tầng, khách sạn nhỏ, trường học cấp 2, nhà kho trung bình |
| RPV-AAW20 | Nhà máy có phân khu, trung tâm thương mại, khách sạn tiêu chuẩn, bệnh viện nhỏ |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá