| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Nhiệt độ kích hoạt | 135°F (57°C) ± 7.5°F |
| Loại tiếp điểm | Thường hở (Normally Open – N.O) |
| Dòng điện tiếp điểm | 100mA @ 24VDC hoặc 60VDC |
| Cơ chế hoạt động | Đĩa lưỡng kim, tự phục hồi |
| Tiêu chuẩn diện tích | UL listed 50ft x 50ft (2.500 ft²) |
| Nhiệt độ môi trường sử dụng | 32°F – 120°F (0°C – 49°C) |
| Độ ẩm tối đa | 95% RH không ngưng tụ |
| Vật liệu vỏ | Nhựa polycarbonate chịu nhiệt, màu ngà |
| Trọng lượng | Khoảng 85g (3 oz) |
| Tiêu chuẩn chất lượng | UL-521, CSFM, MEA |
| Mã đế | Tính năng nổi bật |
| HSC-220L | Có LED báo trạng thái, giới hạn dòng |
| HSC-221L | Phiên bản tiết kiệm dòng |
| HSC-224L | Tối ưu năng lượng, LED giữ trạng thái |
| NS4/NS6 Series | Dòng đế tiêu chuẩn, dễ tích hợp hệ thống cũ |
| HSC-4R/4R12 | Đế có rơ-le phụ trợ (relay base) |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá