
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Điện áp hoạt động (SLC) | 17 – 41 VDC |
| Dòng tiêu thụ (Standby) | 550 µA (±10%) |
| Dòng tiêu thụ (Alarm) | 660 µA (±10%) |
| Nhiệt độ môi trường | 0°C ~ 49°C (32°F ~ 120°F) |
| Độ ẩm tối đa | 90% RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước (W x H x D) | 3.4” x 4.8” x 2.0” (86mm x 122mm x 51mm) |
| Vật liệu vỏ | Thép cán nguội (14 AWG), sơn đỏ chống ăn mòn |
| Lắp đặt | Hộp điện single gang hoặc hộp 4” vuông |
| Tiêu chuẩn | UL 864, CSFM, ADA (trừ model LP) |
| Model | Kiểu thao tác | Loại khóa | Ghi chú |
| DCP-AMS | Đơn tác động | Khóa lục giác | Model cơ bản |
| DCP-AMS-KL | Đơn tác động | Khóa vặn (Cat 30) | Dễ sử dụng hơn trong vận hành |
| DCP-AMS-LP | Kép tác động (Lift & Pull) | Khóa lục giác | Tăng cường chống kích hoạt nhầm |
| DCP-AMS-KL-LP | Kép tác động | Khóa vặn (Cat 30) | Phiên bản cao cấp |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá