
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Model | PEXA13RW |
| Chế độ hoạt động | Liên tục (Maintained Mode) |
| Loại bóng | LED công suất thấp – hiệu suất cao |
| Công suất tiêu thụ | 3W |
| Nguồn cấp | 220 – 240V AC, 50/60Hz |
| Pin sạc | Ni-Cd 3.6V – 0.7Ah |
| Thời gian sạc đầy | Khoảng 24 giờ |
| Thời gian chiếu sáng khẩn cấp | ≥ 2 giờ (theo tiêu chuẩn EN 60598) |
| Hiển thị sạc | Đèn báo đỏ |
| Chức năng an toàn | Tự động ngắt sạc khi pin đầy |
| Tuổi thọ LED | ~25.000 giờ (~12 năm nếu dùng 6 giờ/ngày) |
| Quang thông ước tính | Khoảng 150 lumen |
| Chỉ số hoàn màu CRI | >80 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +40°C |
| Kích thước đèn | 380 x 158 x 27 mm |
| Chất liệu vỏ | Nhựa PC chống cháy + mica tán sáng huỳnh quang |
| Cấp bảo vệ môi trường | IP65 – chống bụi hoàn toàn, chống nước mạnh |
| Chống va đập cơ học | IK07 |
| Kiểu hiển thị | EXIT trắng trên nền xanh (1 mặt) |
| Lắp đặt | Âm tường (recessed mount) |
| Chứng nhận | EN 60598, PCCC Việt Nam |
| Bảo hành | 24 tháng (bao gồm pin) |
| Tiêu chí | PEXA13RW (LED Paragon) | Đèn Exit Huỳnh Quang cũ | Đèn LED Exit thường (treo tường) |
| Công suất tiêu thụ | 3W | 8–12W | 3–5W |
| Tuổi thọ LED | 25.000 giờ | 8.000 giờ | 15.000–20.000 giờ |
| Chế độ khẩn cấp | ≥2 giờ | ≤1.5 giờ | 1–2 giờ |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 | IP20 | IP20–IP44 |
| Lắp đặt | Âm tường | Treo tường | Treo trần hoặc gắn nổi |
| Chất liệu thân vỏ | Nhựa PC chống cháy | Nhựa ABS hoặc kim loại | Nhựa PVC |
| Khả năng sử dụng ngoài trời | Có (có mái che) | Không | Có hạn chế |
| Thẩm mỹ công trình | Cao | Thấp | Trung bình |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá