| Đặc điểm | Mô tả kỹ thuật của Adela AF-79 | Lợi ích cho người dùng |
| Tai khóa (Lock-off Ears) | Thiết kế tai khóa cong (Bent-Ear) | Chống xoắn dây, cho phép khóa dây (Lock-Off) an toàn, rảnh tay. |
| Bề mặt | Anodization (Oxy hóa Anode) | Giảm ma sát tối đa, ngăn ngừa hỏng dây và bảo vệ tay khỏi nhiệt. |
| Trọng lượng | Siêu nhẹ, chỉ 270g | Giảm gánh nặng khi mang theo, tối ưu cho cứu hộ và leo núi. |
| Kích thước | 17 x 17 cm | Thiết kế cân đối, dễ thao tác và kiểm soát tốc độ hạ. |
| Tiêu chuẩn | Sức chịu tải (KN) | Adela AF-79 |
| Tiêu chuẩn thông thường | 25KN – 35KN | Vượt trội |
| Adela AF-79 | 40KN – 50KN | Xuất sắc |
| Đặc điểm | Adela AF-79 (Có tai khóa) | Figure 8 Tiêu chuẩn | Descender Tự Hãm (Stop/I'D) |
| Thiết kế | Hình số 8 với tai khóa uốn cong | Hình số 8 cơ bản | Thiết bị cơ khí phức tạp |
| Khóa dây (Lock-Off) | Cực kỳ dễ dàng (Lock-off Ears) | Khó khăn, cần thắt nút phức tạp | Tự động (Hands-Free) |
| Trọng lượng | 270g (Siêu nhẹ) | Rất nhẹ | Nặng (Thường > 350g) |
| Sức bền | 40KN – 50KN | Thường 30KN – 35KN | Phụ thuộc vào cơ chế hãm |
| Chống xoắn dây | Tốt (Nhờ tai khóa) | Kém, dễ xoắn dây | Tốt (Nhờ cơ chế dẫn dây) |
| Tốc độ hạ | Kiểm soát tối đa bằng tay | Kiểm soát tối đa bằng tay | Bị giới hạn bởi cơ chế hãm |
| Giá thành | Trung bình | Rẻ | Rất cao |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá