| Thuộc tính | Chi tiết kỹ thuật của ADELA SC-19 | Tác dụng/Ý nghĩa |
| Sức chịu đựng (Breaking Strength) | 1500 kg | Đảm bảo an toàn tuyệt đối ngay cả trong các cú sốc lớn. |
| Tải trọng làm việc (Weight Capacity) | 140 kg | Phù hợp với trọng lượng cơ thể và dụng cụ của hầu hết công nhân kỹ thuật. |
| Vật liệu chính | Polyester, Thép (Steel) | Độ bền cao, chống mài mòn, chịu được tác động của môi trường. |
| Khóa (Buckle Type) | Pass-through (Khóa xỏ) | Dễ dàng điều chỉnh độ dài, đảm bảo độ siết chặt và an toàn tuyệt đối. |
| D-ring | Thép (Stainless Steel D-Ring) | Chịu lực cao, điểm neo đậu an toàn cho dây định vị. |
| Chiều rộng đai (Webbing width) | 50 mm (45mm theo feature highlight) | Phân tán lực tối ưu, giúp Safety belt Adela SC-19 chống trượt, chống mỏi khi treo lâu. |
| Xuất xứ | Taiwan, China | Đảm bảo chất lượng sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế. |
| Đặc điểm so sánh | Dây Đai Định Vị ADELA SC-19 (Lineman Belt) | Dây An Toàn Toàn Thân (Full Body Harness) | Dây Đai Thắt Lưng Khác (Non-Certified) |
| Chức năng chính | Định vị (Positioning) và Hạn chế té ngã (Restraint). | Chống rơi (Fall Arrest) và Cứu hộ (Rescue). | Giữ đồ/Tác dụng phụ, không đảm bảo chống rơi. |
| Phạm vi áp dụng | Thợ điện trèo trụ, leo cột, công nhân kỹ thuật làm việc theo chiều dọc. | Mọi công việc trên cao, môi trường có nguy cơ rơi tự do lớn. | Không nên dùng cho công việc trên cao. |
| Khả năng Chống Mỏi | Cao, đệm lưng lớn, chống trượt, chống mỏi tối ưu. | Thấp hơn, áp lực phân bổ đều, không tập trung vào lưng. | Rất thấp, dây mỏng, gây đau và chèn ép. |
| Tính linh hoạt | Rảnh tay hoàn toàn, dễ dàng thao tác quanh trụ. | Hạn chế thao tác định vị, phải kết hợp thêm dây định vị. | Không đáng tin cậy. |
| Tiêu chuẩn (CE) | Có (Dây an toàn Adela đạt tiêu chuẩn CE). | Có (Các thương hiệu uy tín). | Không có hoặc không rõ ràng. |
| Tải trọng | 140 kg (Chuyên biệt cho định vị). | 100 - 150 kg (Tùy model). | Không xác định. |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá