| Đặc điểm Kỹ thuật | Chi tiết | Tác dụng |
| Vật liệu | Webbing Polyester rộng 45mm | Độ bền kéo cao, chống mài mòn, chịu được tải trọng lên đến 140 kg (Weight Capacity). |
| Điểm neo (Anchorage) | 1 X Vòng chữ D (D-ring) ở lưng (Dorsal D-ring) bằng Thép mạ Kẽm (Zinc Plated Steel) | Điểm kết nối chính, chịu lực rơi, đặt ở lưng để phân tán lực hiệu quả và giữ người dùng ở tư thế thẳng đứng sau khi rơi. |
| Khóa điều chỉnh | Khóa trượt (Pass-Through Buckles) loại MATING ở cả hai đùi | Dễ dàng mặc vào/cởi ra, điều chỉnh độ dài dây đai ở Ngực/Eo/Đùi (Chest/Waist/Legs) để ôm sát cơ thể. |
| Tiêu chuẩn | EN361 Compliance | Chứng nhận tuân thủ tiêu chuẩn Châu Âu cho Dây đai toàn thân, đảm bảo chất lượng và khả năng chống rơi ngã an toàn. |
| Thiết kế | Đai ngực có thể điều chỉnh, đai eo có thể tháo rời. | Tăng tính linh hoạt và thoải mái khi làm việc trong thời gian dài. |
| Đặc điểm So Sánh | ADELA HS-4501 + EW-71052 | Sản phẩm Giá Rẻ/Không Thương Hiệu | Dây đai Bụng (Belt) |
| Tiêu chuẩn Kỹ thuật | CE 0598 EN361/355/354/362 | Thường không có hoặc chỉ có tiêu chuẩn trong nước. | Thường không đạt tiêu chuẩn chống rơi ngã toàn diện. |
| Phân bổ lực rơi | Toàn thân (qua 5 điểm) - Giảm thiểu chấn thương (Suspension Trauma). | Tập trung lực ở bụng/lưng, nguy cơ chấn thương cột sống, nội tạng cao. | Toàn bộ lực tập trung ở eo, NGUY HIỂM CẤM DÙNG để chống rơi ngã. |
| Hấp thụ lực sốc | CÓ (Energy Absorber EN355) - Lực dừng < 6kN. | KHÔNG hoặc kém hiệu quả - Lực dừng > 6kN, gây chấn thương nặng. | KHÔNG |
| Móc kết nối | 2 Móc lớn chống rơi (Twin Lanyard) - Đảm bảo 100% Tie-Off. | 1 móc nhỏ, dễ bị nhả, không đảm bảo an toàn liên tục. | KHÔNG PHÙ HỢP |
| Độ bền/Tuổi thọ | Cao (Webbing Polyester 45mm, Hardware Thép Mạ Kẽm) | Thấp, dễ mục, gỉ sét. | Thấp |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá