• CSKH: 0938.125.206 (Ms.Quỳnh) - 0912.124.679(Ms.Hoa)
  • Hỗ trợ trực tuyến 
Xích hợp kim cấp 8 đường kính 20mm PWB/Úc
Xích hợp kim cấp 8 đường kính 20mm PWB/Úc
1.150.000 đ
[Giá chưa bao gồm VAT]

Xích hợp kim cấp 8 đường kính 20mm PWB/Úc

Mã sản phẩm: PWB-GR-40140 Lượt xem: 431

Mô tả sản phẩm:
Xích hợp kim cấp 8 đường kính 20mm PWB/Úc
Xuất xứ: PWB/Úc
Dùng trong ngành công nghiệp nâng hạ, tính năng vượt trội về khả năng chịu tải, nó phù hợp với điều kiện làm việc trong môi trường nước biển.
Hệ số an toàn 4:1 ( grade 8), 5:1 ( grade 10)
Mỗi kích thước sẽ có những tải trọng làm việc tương ứng.
Dia 20mm x 8 mét/sợi
Code: PWB-GR-40140, WLL 12.5 tons
1.150.000 đ
[Giá chưa bao gồm VAT]
Xuất xứ
 

Mô tả chi tiết

Xích hợp kim cấp 8 đường kính 20mm PWB/Úc
Xuất xứ: PWB/Úc 
Dùng trong ngành công nghiệp nâng hạ, tính năng vượt trội về khả năng chịu tải, nó phù hợp với điều kiện làm việc trong môi trường nước biển.
Hệ số an toàn 4:1 ( grade 8), 5:1 ( grade 10)
Mỗi kích thước sẽ có những tải trọng làm việc tương ứng.
Dia 20mm x 8 mét/sợi
Code: PWB-GR-20-8, WLL 12.5 tons
Sản xuất và kiểm định theo chuẩn Châu Âu EN 818-2
Vật liệu chế tạo: thép hợp kim cấp 8
Trên mắt xích có dập nổi mã hiệu nhận dạng hàng chính hãng PWB và cấp xích (Grade)
Từng mắt xích được kéo thử tải và kiểm tra bằng mắt thường khi xuất xưởng, được cấp
Chứng chỉ thử tải của PWB và Giấy chứng nhận xuất xứ của Phòng Thương mại Úc.
Độ giãn dài (Elongation) ở tải trọng kéo phá hủy (MBL): tối thiểu 20% (xích chất lượng tốt mới đạt cấp độ kéo giãn dài này)
THÔNG TIN CHI TIẾT
xich hop kim cap 8 pwb 2
 
xich hop kim cap 8 duong kinh 20mm pwb
 
Chain Size (mm) Straight Sling Adjustable Sling * Reeved Sling Straight Sling 60° Straight Sling 90° Straight Sling 120° Reeved Sling 60° Reeved Sling 90° Reeved Sling 120° Basket Sling 60° Basket Sling 90° Basket Sling 120° Reeved Sling
6.0 1.1 1.1 0.8 1.9 1.6 1.1 1.5 1.2 0.8 1.5 1.2 0.8 1.7
7.1 1.6 1.6 1.2 2.8 2.3 1.6 2.1 1.7 1.2 2.1 1.7 1.2 2.4
8.0 2.0 2.0 1.5 3.5 2.8 2.0 2.6 2.1 1.5 2.6 2.1 1.5 3.0
10.0 3.2 3.2 2.4 5.5 4.5 3.2 4.1 3.4 2.4 4.1 3.4 2.4 4.8
13.0 5.3 5.3 4.0 9.2 7.5 5.3 6.9 5.6 4.0 6.9 5.6 4.0 8.0
16.0 8.0 8.0 6.0 13.8 11.3 8.0 10.4 8.5 6.0 10.4 8.5 6.0 12.0
20.0 12.5 12.5 9.4 21.6 17.6 12.5 16.3 13.3 9.4 16.3 13.3 9.4 18.8
22.0 15.0 15.0 11.3 26.0 21.2 15.0 19.5 15.9 11.3 19.5 15.9 11.3 22.5
26.0 21.2 21.2 15.9 36.7 29.9 21.2 27.6 22.5 15.9 27.6 22.5 15.9 31.8
32.0 31.5 31.5 23.6 54.5 44.4 31.5 41.0 33.4 23.6 41.0 33.4 23.6 47.2

The values expressed on this table exceed or meet the minimum requirements of AS3775.2 and are stated in tonnes of 1000kg
Khuyến cáo: chỉ dùng xích hợp kim cấp 8 hoặc cấp 10 để nâng hạ.

Đánh giá

Bình luận