| Đặc Điểm Kỹ Thuật | Chi Tiết | Ý Nghĩa An Toàn/Công Dụng |
| Tiêu Chuẩn Đạt Được | EN360 (Tiêu chuẩn châu Âu) | Khẳng định sản phẩm là Dây chống rơi đạt chuẩn CE, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy. |
| Chiều Dài Dây (Webbing Length) | 1.5 m (150cm) | Lý tưởng cho các công việc cần di chuyển linh hoạt trong phạm vi hẹp/trung bình, giảm thiểu độ chùng của dây. |
| Chất Liệu Dây (Material) | Webbing (Sợi Polyester/Nylon) | Độ bền kéo cao, chống mài mòn, chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt. |
| Trọng Lượng Người Dùng (Max User Weight) | 100 kgs | Đảm bảo hiệu suất hãm rơi an toàn cho hầu hết người lao động. |
| Trọng Lượng Thiết Bị (Weight) | 1.0 kgs | Thiết kế nhỏ gọn, nhẹ, dễ dàng mang theo và thao tác, không gây cản trở. |
| Móc Nối (Hook/Carabiner) | H-7102D (Hook), AF-09 (Carabiner) | Khóa tự động, an toàn cao, dễ dàng kết nối với các điểm neo (anchorage points). |
| Ngành Nghề/Lĩnh Vực | Ví Dụ Ứng Dụng Cụ Thể | Lợi Ích Của RFA-015W |
| Xây Dựng | Lắp đặt cốt thép, đổ sàn, làm việc trên giàn giáo/cột trụ. | Dây chống rơi cho công trình xây dựng giúp công nhân di chuyển an toàn giữa các điểm trong phạm vi hẹp. |
| Điện lực/Viễn thông | Dây chống rơi cho thợ điện, viễn thông khi làm việc trên cột điện, tháp viễn thông. | Khả năng khóa nhanh là cần thiết khi làm việc trong môi trường có nhiều nguy cơ điện giật hoặc mất thăng bằng. |
| Bảo trì Nhà Xưởng/Kho bãi | Bảo trì cầu trục, hệ thống thông gió, sửa chữa mái nhà xưởng. | Dây đai bảo hộ cho bảo trì nhà xưởng kết hợp RFA-015W đảm bảo an toàn khi leo trèo và làm việc trên bề mặt nghiêng. |
| Dầu khí/Hàng hải | Làm việc trên tháp khoan, bồn chứa, boong tàu. | Chịu được môi trường ăn mòn, đảm bảo độ tin cậy trong điều kiện khắc nghiệt. |
| Vệ sinh công nghiệp | Dây chống rơi toàn thân cho làm việc trên mái, tháp, giàn giáo khi lau kính, sơn sửa mặt ngoài tòa nhà. | Giúp người lao động tập trung vào công việc mà vẫn được bảo vệ tuyệt đối. |
| Đặc Điểm | Dây Chống Rơi Tự Động Adela RFA-015W | Dây Giảm Sốc (Lanyard with Shock Absorber) | Dây Buộc Định Vị (Positioning Lanyard) |
| Cơ chế hãm | Tự động, khóa tức thì (Inertia/Centrifugal Brake). | Khóa nhờ độ dài dây, giảm sốc bằng cách bung túi sốc. | Không có cơ chế hãm rơi, chỉ để định vị. |
| Khoảng cách rơi | Rất ngắn (thường $< 0.5 \text{ m}$) | Dài (có thể tới $> 1.8 \text{ m}$ tổng cộng). | Không được dùng để chống rơi. |
| Tiêu chuẩn chính | EN360 | EN355 | EN358 |
| Phù hợp với | Mọi công việc trên cao, đặc biệt nơi có khoảng trống rơi thấp. | Công việc trên cao với khoảng trống rơi (clearance) lớn. | Giữ vị trí làm việc, cần kết hợp với hệ thống chống rơi khác. |
| Độ linh hoạt | Rất cao, cho phép di chuyển liên tục, không bị vướng. | Thấp hơn, dây chùng có thể gây vướng. | Chỉ định vị tại một điểm. |
| Tính năng an toàn | Khóa cực nhanh, giảm thiểu chấn thương tối đa. | Phải có khoảng trống đủ để túi giảm sốc bung ra. | Rủi ro cao nếu dùng sai mục đích. |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá