
| Mức áp suất MPa | Tốc độ dòng chảy L/phút | Điều kiện áp dụng | ||
| Áp suất định mức | Áp suất làm kín | Áp suất làm việ | ≥11.4 | Nước tinh khiết ở nhiệt độ bình thường hoặc nước đáp ứng vệ sinh tiêu chuẩn |
| 0.4 | 0.45 | 0.20~0.40 | ||
| Số thứ tự | Các sự cố thường gặp | Nguyên nhân | Phương pháp loại bỏ |
| 1 | Lượng nước nhỏ từ vòi phun | a. Điều chỉnh thân van bị vọt lố. b. Van điều chỉnh lưu lượng bị tắc. | a. Xoay cần điều chỉnh ngược chiều kim đồng hồ b. Xả van điều khiển lưu lượng |
| 2 | Lượng nước lớn từ vòi phun | Cần điều chỉnh không được điều chỉnh tại chỗ | Xoay cần điều chỉnh theo chiều kim đồng hồ |
| 3 | Nước chậu rửa | Tắc nghẽn đường ống thoát nước | Loại bỏ tắc nghẽn |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá