• CSKH: 0938.125.206 (Ms.Quỳnh) - 0903.948.917(Ms.Huyền)
  • Hỗ trợ trực tuyến 
    0903.948.917
    0912124679
Mani Ω chốt vặn ren 35 tấn Gunnebo A-854
Mani Ω chốt vặn ren 35 tấn Gunnebo A-854
3.950.000 VND
[Giá chưa bao gồm VAT]

Mani Ω chốt vặn ren 35 tấn Gunnebo A-854

Mã sản phẩm: Gunnebo A-854 Lượt xem: 330

Mô tả sản phẩm:
Ma-ní chốt vặn ren Gunnebo A-854
Tiêu chuẩn chế tạo: EN-13889 (tương tự chuẩn U.S Fed Spec. RR-C-271) và DNV 2.7-1
Vật liệu chế tạo: Thép carbon chịu lực cao, cấp 6, được nhiệt luyện tôi và ram giúp mani
Gunnebo có được sự bền bỉ chịu lực đồng thời lại dẻo dai chống nứt gãy.
Bề mặt ngoài: Mạ kẽm nhúng nóng, chốt xỏ sơn màu nâu.
Hệ số an toàn: 6:1 (MBL = 6 x WLL)
Chứng chỉ: Chứng chỉ thử tải và vật liệu theo chuẩn EN 10204 type 3.1.
Các loại từ 2-85 tấn còn có chứng chỉ chứng nhận hợp chuẩn DNV 2.7-1.
Nhiệt độ làm việc: -200C đến 200oC
Dung sai rèn: +/-5% các kích thước a và c
3.950.000 VND
[Giá chưa bao gồm VAT]
Xuất xứ
 

Mô tả chi tiết

Mani Ω, chốt vặn ren, code A-854, WLL 35T, hiệu Gunnebo, xuất xứ Na Uy
Tiêu chuẩn chế tạo: EN-13889 (tương tự chuẩn U.S Fed Spec. RR-C-271) và DNV 2.7-1
Vật liệu chế tạo: Thép carbon chịu lực cao, cấp 6, được nhiệt luyện tôi và ram giúp mani
Gunnebo có được sự bền bỉ chịu lực đồng thời lại dẻo dai chống nứt gãy.
Bề mặt ngoài: Mạ kẽm nhúng nóng, chốt xỏ sơn màu nâu.
Hệ số an toàn: 6:1 (MBL = 6 x WLL)
Chứng chỉ: Chứng chỉ thử tải và vật liệu theo chuẩn EN 10204 type 3.1.
Các loại từ 2-85 tấn còn có chứng chỉ chứng nhận hợp chuẩn DNV 2.7-1.
Nhiệt độ làm việc: -200C đến 200oC
Dung sai rèn: +/-5% các kích thước a và c
Thông số kỷ thuật
ma ni chot van ren gunnebo a 854 1
 
Part no d1 Đường kính
thân (d)
m - inch
a c e d2 Tải trọng
WLL
(tons)
Trọng lượng kg/cái
A085405 6 5 - 3/16" 10 22 16 13 0.33 0.02
A085406 8 6 - 1/4" 12 29 20 16 0.5 0.048
A085408 10 8 - 5/16" 13 32 21 20 0.75 0.096
A085409 11 9 - 3/8" 16 36 26 22 1.0 0.13
A085411 13 11 - 7/16" 18 43 29 26 1.5 0.183
A085413 16 13 - 1/2" 21 47 33 33 2.0 0.36
A085416 19 16 - 5/8" 27 60 42 40 3.25 0.63
A085419 22 19 - 3/4" 31 71 49 47 4.75 1.01
A085422 25 22 - 7/8" 37 84 60 52 6.5 1.5
A085425 28 25 - 1" 43 95 68 60 8.5 2.21
A085428 32 28 - 1.1/8" 46 108 74 64 9.5 3.16
A085432 35 32 - 1.1/4" 52 119 83 72 12.0 4.31
A085435 38 35 - 1.3/8" 57 132 89 74 13.5 5.55
A085438 42 38 - 1.1/2" 60 146 98 84 17.0 7.43
A085445 50 45 - 1.3/4" 74 178 127 105 25.0 12.84
A085452 57 50 - 2" 83 197 138 112 35.0 18.15
A085464 70 65 - 2.1/2" 106 145 185 145 55.0 40

Đánh giá

     

 

Bình luận

  Ý kiến bạn đọc