

| Thuộc tính kỹ thuật | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | CP76P-RED |
| Kích thước thân khóa | 76mm (rộng) × 45mm (cao) × 21mm (dày) |
| Kích thước càng khóa | 76mm (cao) × 20mm (rộng trong) × 6mm (đường kính) |
| Vật liệu thân khóa | Nylon kỹ thuật cao – chịu nhiệt từ -20°C đến +80°C, chống va đập, kháng hóa chất nhẹ |
| Vật liệu càng khóa | Nylon PA6 – không dẫn điện, chịu nhiệt từ -20°C đến +120°C, chống biến dạng cơ học |
| Màu sắc sẵn có | 11 màu: Đỏ, Vàng, Xanh lá, Xanh dương, Xanh đậm, Cam, Đen, Trắng, Tím, Nâu, Xám |
| Tùy chọn khắc logo | Hỗ trợ khắc laser hoặc in logo, mã tài sản, mã phòng ban theo yêu cầu |
| Dán nhãn cảnh báo | Nhãn “DANGER – LOCKED OUT – DO NOT REMOVE” ở mặt trước; vùng ghi chú “PROPERTY OF” ở mặt sau |
| Tính năng giữ chìa | Key Retaining – Chìa không thể rút ra khi càng chưa đóng hoàn toàn |
| Lõi khóa | Đồng thau, công nghệ lò xo bi đàn hồi – hoạt động êm ái, chính xác, chống gỉ và ít hao mòn |
| Loại chìa | Chìa “atomic” nâng cấp – chống mài mòn, tỷ lệ mở nhầm cực thấp, mở khóa mượt mà hơn |

| Mã hệ thống | Mô tả |
| KD | Keyed Differ: Mỗi ổ khóa có chìa riêng – tăng cường cá nhân hóa, tránh mở nhầm. |
| KA | Keyed Alike: Các ổ khóa trong nhóm dùng chung một chìa – tiện lợi cho nhóm kỹ thuật viên. |
| KDMK | Keyed Differ + Master Key: Mỗi khóa khác nhau, nhưng có chìa master mở được tất cả. |
| KAMK | Keyed Alike + Master Key: Nhiều nhóm khóa dùng chung chìa nhóm + có chìa master điều khiển. |
| GMK | Grand Master Key System: Chìa grand master mở được mọi loại khóa và nhóm trong toàn hệ thống. |

| Mã đặt hàng | Loại hệ thống chìa | Chất liệu càng khóa |
| KA-CP76P | Keyed Alike | Nylon cách điện |
| KD-CP76P | Keyed Differ | Nylon cách điện |
| MK-CP76P | Kết hợp KA/KD & Master Key | Nylon cách điện |
| GMK-CP76P | Grand Master Key System | Nylon cách điện |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá