| Thông số | Giá trị |
| Model | AFV400-0200 |
| Kích thước danh nghĩa | DN200 |
| Áp suất làm việc | PN16 |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 80°C |
| Chuẩn kết nối mặt bích | EN 1092-2 / BS 4504 / ISO 7005-2 |
| Chuẩn kiểm tra áp lực | EN 12266-1 (Body: 24 bar / Seat: 17.6 bar) |
| Sơn phủ bảo vệ | Sơn epoxy tĩnh điện ≥250μm chống ăn mòn |
| STT | Bộ phận | Vật liệu chế tạo |
| 1 | Thân van (Body) | Gang cầu EN-GJS-500-7 phủ epoxy |
| 2 | Nắp đĩa (Disc) | Gang cầu phủ epoxy hoặc inox chống ăn mòn |
| 3 | Trục (Stem) | Inox AISI 304/316 – độ bền cao |
| 4 | Lò xo hồi (Spring) | Inox – đóng kín nhanh, tuổi thọ dài |
| 5 | Gioăng kín (Seal) | PTFE / EPDM chịu nhiệt, hóa chất |
| 6 | Rọ lọc (Strainer Basket) | Inox 304 – tháo rời dễ bảo trì, lọc hiệu quả |
| Ký hiệu | Mô tả | Đơn vị | Giá trị |
| D | Đường kính ngoài mặt bích | mm | 340 |
| K | Khoảng cách tâm lỗ bu lông | mm | 295 |
| d | Đường kính lỗ thủy lực | mm | 220 |
| n x ØL | Số lượng và đường kính lỗ bu lông | 8 x Ø23 | |
| s | Độ dày mặt bích | mm | 2.0 |
| H | Chiều cao toàn bộ | mm | 470 |
| L | Chiều dài phần lọc | mm | 225 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá