| Thành phần | Vật liệu | Đặc tính |
| Thân van (Body) | Gang dẻo (Ductile Iron) | Chịu lực tốt, độ bền cao |
| Đĩa van (Disc) | Gang dẻo bọc EPDM | Kín tuyệt đối, chống ăn mòn nhẹ |
| Trục chính (Drive Shaft) | Inox 304 | Cứng, chống gỉ |
| Gioăng làm kín | EPDM | Kháng hóa chất, độ đàn hồi cao |
| Ổ đỡ (Bearing) | PTFE | Giảm ma sát, tăng tuổi thọ |
| Hộp tín hiệu (Signal Box) | Gang dẻo | Bền, truyền tín hiệu ổn định |
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | 100 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa | 80°C |
| Áp lực kiểm tra thân van | 24 bar |
| Áp lực kiểm tra ghế van (seat) | 17.6 bar |
| Kích thước tổng thể (A) | 163 mm |
| Độ dày thân van (B) | 104 mm |
| Khoảng cách trục – tay quay (C) | 52 mm |
| Đường kính trong (Do) | 104 mm |
| Đường kính ngoài (G) | 154 mm |
| Khoảng cách lỗ bắt bulong | 4 x Ø19 mm |
| Chiều cao van (L) | 55 mm |
| Model | Kích thước DN (mm) | Áp suất làm việc (bar) | Áp suất thử thân (bar) | Áp suất thử ghế (bar) | Kích thước A (mm) | B (mm) | C (mm) | Do (mm) | G (mm) | L (mm) | Số lỗ & đường kính bulong |
| ABFS650-50 | 50 | 16 | 24 | 17.6 | 108 | 43 | 34 | 63 | 110 | 38 | 4 x Ø14 mm |
| ABFS650-65 | 65 | 16 | 24 | 17.6 | 112 | 46 | 34 | 73 | 120 | 38 | 4 x Ø14 mm |
| ABFS650-80 | 80 | 16 | 24 | 17.6 | 114 | 46 | 34 | 89 | 130 | 38 | 4 x Ø14 mm |
| ABFS650-100 | 100 | 16 | 24 | 17.6 | 127 | 52 | 34 | 110 | 150 | 38 | 4 x Ø19 mm |
| ABFS650-125 | 125 | 16 | 24 | 17.6 | 176 | 107 | 56 | 123 | 180 | 59 | 4 x Ø19 mm |
| ABFS650-150 | 150 | 16 | 24 | 17.6 | 190 | 113 | 56 | 141 | 190 | 59 | 4 x Ø22 mm |
| ABFS650-200 | 200 | 16 | 24 | 17.6 | 208 | 120 | 56 | 175 | 210 | 59 | 4 x Ø22 mm |
| ABFS650-250 | 250 | 16 | 24 | 17.6 | 226 | 127 | 56 | 215 | 240 | 59 | 4 x Ø22 mm |
| ABFS650-300 | 300 | 16 | 24 | 17.6 | 241 | 140 | 56 | 255 | 270 | 59 | 4 x Ø22 mm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá