| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Model | ARV ABF600B-150 |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | 150 mm (6 inch) |
| Áp lực làm việc | PN10 hoặc PN16 |
| Áp suất thử thân van | 24 bar (PN16) / 15 bar (PN10) |
| Áp suất thử kín | 17.6 bar (PN16) / 11 bar (PN10) |
| Giới hạn nhiệt độ làm việc | -10°C đến +80°C (phụ thuộc vật liệu gioăng) |
| Mô-men xoắn vận hành | 66 Nm |
| Kiểu vận hành | Tay quay + Hộp số trợ lực |
| Loại kết nối | Wafer – lắp kẹp giữa hai mặt bích |
| Tiêu chuẩn mặt bích phù hợp | EN1092-2, BS10 D/E, JIS 5K/10K, ANSI 125/150 |
| Hướng lắp đặt khuyến nghị | Ngang hoặc dọc (trục đứng để tối ưu truyền động) |

| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tính năng/Chức năng |
| 1 | Thân van | Gang cầu GGG50 phủ Epoxy 250μm | Cứng vững, chịu áp tốt, chống ăn mòn trong môi trường ẩm ướt |
| 2 | Đĩa van | Gang cầu phủ epoxy hoặc Inox 304/316 (tùy chọn) | Đảm bảo độ kín, bền khi tiếp xúc trực tiếp với lưu chất |
| 3 | Trục van | Thép không gỉ Inox 410 / 431 | Độ cứng cao, truyền động ổn định, chống gỉ sét |
| 4 | Gioăng làm kín (Seat) | EPDM / NBR | Đàn hồi tốt, kín tuyệt đối, chịu được nước, khí, hóa chất nhẹ |
| 5 | Bạc đệm & vòng chặn | Inox 304 | Chịu lực và chống mài mòn, kéo dài tuổi thọ van |
| 6 | Tay quay + Hộp số | Gang hoặc hợp kim nhôm | Cơ cấu truyền động bánh răng, vận hành nhẹ, chính xác |
| DN | A | B | C | D (PN10) | D1 (PN16) | E | F | G | n–ØP (PN10) | n–ØP (PN16) | H1 | L | L1 | X1 |
| 50 | 141 | 61 | 56 | 125 | 125 | 11 | 70 | 90 | 4 × Ø19 | 4 × Ø19 | 134 | 43 | 145 | 62 |
| 65 | 153 | 61 | 56 | 145 | 145 | 11 | 70 | 90 | 4 × Ø19 | 4 × Ø19 | 134 | 46 | 145 | 62 |
| 80 | 163 | 61 | 56 | 160 | 160 | 11 | 70 | 90 | 8 × Ø19 | 8 × Ø19 | 134 | 46 | 145 | 62 |
| 100 | 179 | 106 | 56 | 180 | 180 | 11 | 70 | 90 | 8 × Ø19 | 8 × Ø19 | 134 | 52 | 145 | 62 |
| 125 | 193 | 93 | 60 | 210 | 210 | 11 | 70 | 90 | 8 × Ø19 | 8 × Ø19 | 134 | 56 | 145 | 62 |
| 150 | 203 | 93 | 60 | 240 | 240 | 14 | 70 | 90 | 8 × Ø23 | 8 × Ø23 | 134 | 56 | 145 | 62 |
| 200 | 247 | 174 | 71 | 295 | 295 | 18 | 102 | 132 | 8 × Ø23 | 12 × Ø23 | 162 | 60 | 215 | 71 |
| 250 | 261 | 214 | 75 | 350 | 355 | 22 | 122 | 132 | 12 × Ø23 | 12 × Ø28 | 185 | 68 | 215 | 71 |
| 300 | 284 | 253 | 75 | 400 | 410 | 22 | 122 | 132 | 12 × Ø23 | 12 × Ø28 | 215 | 78 | 216 | 71 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá