
| Thành phần | Vật liệu | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
| Thân van (Body) | Gang cầu EN-GJS-500-7 / GGG50 | Chịu lực, chịu áp tốt, chống ăn mòn cao |
| Đĩa van (Disc) | Gang cầu EN-GJS-500-7 / GGG50 | Lắp chặt với trục, chống cong vênh |
| Trục van (Stem) | Thép không gỉ SS304/316 | Độ bền cao, chống ăn mòn tối ưu |
| Gioăng làm kín (Seat) | EPDM hoặc NBR | Độ đàn hồi tốt, chống rò rỉ, chịu hóa chất nhẹ |
| Tay gạt (Handlever) | Gang đúc sơn phủ epoxy | Thiết kế đơn giản, dễ vận hành |
| Chốt, vòng, bu lông | Inox / thép mạ / tiêu chuẩn DIN | Tăng độ ổn định cơ khí, dễ bảo trì |

| Model | DN (mm) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | k (mm) | n x Øl | M (mm) | L (mm) |
| ABF600-50 | 50 | 32 | 126 | 80 | 125 | 4 x 19 | 190 | 43 |
| ABF600-65 | 65 | 32 | 139 | 85 | 145 | 4 x 19 | 190 | 46 |
| ABF600-80 | 80 | 32 | 157 | 95 | 160 | 4 x 19 | 230 | 46 |
| ABF600-100 | 100 | 32 | 167 | 114 | 180 | 4 x 19 | 255 | 52 |
| ABF600-125 | 125 | 32 | 180 | 127 | 210 | 4 x 19 | 255 | 56 |
| ABF600-150 | 150 | 32 | 203 | 139 | 240 | 4 x 23 | 255 | 56 |
| ABF600-200 | 200 | 45 | 228 | 175 | 295 | 4 x 23 | 355 | 60 |
| Thông số | Giá trị |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Áp lực test thân van (Shell) | 24 bar |
| Áp lực test ghế van (Seat) | 17.6 bar |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa | 80°C |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá