| Vị trí | Cấu tạo kỹ thuật | Chức năng |
| Thân ủng ngoài | Cao su lưu hóa chống cháy – chống dầu – kháng hóa chất nhẹ | Ngăn cháy lan, không cháy lan rộng, chịu mài mòn và ăn mòn |
| Mũi ủng | Thép không gỉ gia cường | Chống va đập lên đến 200J, bảo vệ ngón chân khỏi sập đổ, va chạm |
| Lớp cách nhiệt | Cao su cách nhiệt + giấy cách nhiệt + mút xốp + lót bông mềm | Giữ nhiệt, cách nhiệt bức xạ, chống bỏng chân khi làm việc ở nền nóng |
| Đế giữa | Lớp thép chống đâm xuyên | Ngăn đinh, mảnh vỡ, vật sắc xuyên từ dưới lên |
| Lớp lót trong | Cotton wool + mút mềm + lớp bám chống trượt | Tăng sự thoải mái, hút ẩm, ngăn trơn trượt khi mang lâu |
| Đế ngoài | Cao su chống trượt dạng răng sâu | Bám dính cao ≥ 15 độ, chống trơn trượt hiệu quả kể cả trên nền ướt, dốc nghiêng |
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị/Thông số |
| Model sản phẩm | ZHY-2 |
| Chất liệu thân/đế | Cao su lưu hóa đặc biệt |
| Cấu tạo mũi & đế | Mũi thép chống va đập, đế thép chống xuyên |
| Chịu điện áp | ≥ 5.000 V (không rò điện) |
| Chịu nhiệt bức xạ | Nhiệt độ truyền vào ≤ 22°C |
| Độ chống trượt | ≥ 15° (kiểm tra theo EN ISO 20345) |
| Khả năng chống dầu, hóa chất | 2 – 10% (đối với dầu khoáng, hóa chất nhẹ) |
| Tiêu chuẩn an toàn | S5, EN ISO 20345 hoặc tương đương |
| Màu sắc phổ biến | Đen/Vàng – Đỏ/Đen – Cam/Đen |
| Kích thước | Size EU: 39 đến 45 |
| Khối lượng tịnh (ước tính) | ~2.5–2.8 kg/cặp (tùy theo size) |
| Xuất xứ | Zhejiang, Trung Quốc |
| Thương hiệu | Welfare (hoặc OEM tùy đơn hàng) |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá